|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 5 | 0 | 2 | 12 | 7 | 5 | 71% | 0% | 29% | 1.71 | 1 | 15 |
| Đội nhà | 3 | 3 | 0 | 0 | 5 | 0 | 5 | 100% | 0% | 0% | 1.67 | 0 | 9 |
| Đội khách | 4 | 2 | 0 | 2 | 7 | 7 | 0 | 50% | 0% | 50% | 1.75 | 1.75 | 6 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 14 | 8 | 4 | 40 | 27 | 13 | 54% | 31% | 15% | 1.54 | 1.04 | 50 |
| Đội nhà | 12 | 7 | 3 | 2 | 18 | 12 | 6 | 58% | 25% | 17% | 1.5 | 1 | 24 |
| Đội khách | 14 | 7 | 5 | 2 | 22 | 15 | 7 | 50% | 36% | 14% | 1.57 | 1.07 | 26 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 15 | 8 | 7 | 50 | 31 | 19 | 50% | 27% | 23% | 1.67 | 1.03 | 53 |
| Đội nhà | 15 | 10 | 3 | 2 | 30 | 13 | 17 | 67% | 20% | 13% | 2 | 0.87 | 33 |
| Đội khách | 15 | 5 | 5 | 5 | 20 | 18 | 2 | 33% | 33% | 33% | 1.33 | 1.2 | 20 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 6 | 1 | 3 | 18 | 8 | 10 | 60% | 10% | 30% | 1.8 | 0.8 | 19 |
| Đội nhà | 5 | 4 | 1 | 0 | 12 | 2 | 10 | 80% | 20% | 0% | 2.4 | 0.4 | 13 |
| Đội khách | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 | 6 | 0 | 40% | 0% | 60% | 1.2 | 1.2 | 6 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 9 | 7 | 6 | 39 | 30 | 9 | 41% | 32% | 27% | 1.77 | 1.36 | 34 |
| Đội nhà | 11 | 7 | 3 | 1 | 24 | 9 | 15 | 64% | 27% | 9% | 2.18 | 0.82 | 24 |
| Đội khách | 11 | 2 | 4 | 5 | 15 | 21 | -6 | 18% | 36% | 45% | 1.36 | 1.91 | 10 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 18 | 7 | 3 | 61 | 35 | 26 | 64% | 25% | 11% | 2.18 | 1.25 | 61 |
| Đội nhà | 14 | 9 | 4 | 1 | 31 | 16 | 15 | 64% | 29% | 7% | 2.21 | 1.14 | 31 |
| Đội khách | 14 | 9 | 3 | 2 | 30 | 19 | 11 | 64% | 21% | 14% | 2.14 | 1.36 | 30 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 7 | 6 | 15 | 40 | 51 | -11 | 25% | 21% | 54% | 1.43 | 1.82 | 27 |
| Đội nhà | 14 | 5 | 2 | 7 | 19 | 18 | 1 | 36% | 14% | 50% | 1.36 | 1.29 | 17 |
| Đội khách | 14 | 2 | 4 | 8 | 21 | 33 | -12 | 14% | 29% | 57% | 1.5 | 2.36 | 10 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 31 | 8 | 10 | 13 | 36 | 48 | -12 | 26% | 32% | 42% | 1.16 | 1.55 | 34 |
| Đội nhà | 15 | 4 | 5 | 6 | 19 | 26 | -7 | 27% | 33% | 40% | 1.27 | 1.73 | 17 |
| Đội khách | 16 | 4 | 5 | 7 | 17 | 22 | -5 | 25% | 31% | 44% | 1.06 | 1.38 | 17 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.