|
|||
| Thành phố: | Munich | Sân nhà: | Allianz Arena |
| Sức chứa: | 69901 | Thời gian thành lập: | 17/05/1860 |
| Huấn luyện viên: | Patrick Glockner | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Postfach 90 10 65, 81510 München | ||
|
|||
| Thành phố: | Munich | Sân nhà: | Allianz Arena |
| Sức chứa: | 69901 | Thời gian thành lập: | 17/05/1860 |
| Huấn luyện viên: | Patrick Glockner | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Postfach 90 10 65, 81510 München | ||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 12 | 11 | 15 | 48 | 52 | -4 | 32% | 29% | 39% | 1.26 | 1.37 | 47 |
| Đội nhà | 19 | 9 | 3 | 7 | 28 | 22 | 6 | 47% | 16% | 37% | 1.47 | 1.16 | 30 |
| Đội khách | 19 | 3 | 8 | 8 | 20 | 30 | -10 | 16% | 42% | 42% | 1.05 | 1.58 | 17 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 16 | 10 | 12 | 63 | 54 | 9 | 42% | 26% | 32% | 1.66 | 1.42 | 58 |
| Đội nhà | 19 | 9 | 6 | 4 | 35 | 22 | 13 | 47% | 32% | 21% | 1.84 | 1.16 | 33 |
| Đội khách | 19 | 7 | 4 | 8 | 28 | 32 | -4 | 37% | 21% | 42% | 1.47 | 1.68 | 25 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 18 | 12 | 8 | 69 | 35 | 34 | 47% | 32% | 21% | 1.82 | 0.92 | 66 |
| Đội nhà | 19 | 8 | 8 | 3 | 36 | 19 | 17 | 42% | 42% | 16% | 1.89 | 1 | 32 |
| Đội khách | 19 | 10 | 4 | 5 | 33 | 16 | 17 | 53% | 21% | 26% | 1.74 | 0.84 | 34 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 10 | 10 | 7 | 43 | 37 | 6 | 37% | 37% | 26% | 1.59 | 1.37 | 40 |
| Đội nhà | 13 | 5 | 4 | 4 | 24 | 21 | 3 | 38% | 31% | 31% | 1.85 | 1.62 | 19 |
| Đội khách | 14 | 5 | 6 | 3 | 19 | 16 | 3 | 36% | 43% | 21% | 1.36 | 1.14 | 21 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 16 | 9 | 13 | 61 | 52 | 9 | 42% | 24% | 34% | 1.61 | 1.37 | 57 |
| Đội nhà | 19 | 11 | 2 | 6 | 35 | 21 | 14 | 58% | 11% | 32% | 1.84 | 1.11 | 35 |
| Đội khách | 19 | 5 | 7 | 7 | 26 | 31 | -5 | 26% | 37% | 37% | 1.37 | 1.63 | 22 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 13 | 7 | 18 | 40 | 42 | -2 | 34% | 18% | 47% | 1.05 | 1.11 | 46 |
| Đội nhà | 19 | 8 | 3 | 8 | 24 | 18 | 6 | 42% | 16% | 42% | 1.26 | 0.95 | 27 |
| Đội khách | 19 | 5 | 4 | 10 | 16 | 24 | -8 | 26% | 21% | 53% | 0.84 | 1.26 | 19 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 15 | 8 | 15 | 57 | 61 | -4 | 39% | 21% | 39% | 1.5 | 1.61 | 53 |
| Đội nhà | 19 | 7 | 4 | 8 | 28 | 30 | -2 | 37% | 21% | 42% | 1.47 | 1.58 | 25 |
| Đội khách | 19 | 8 | 4 | 7 | 29 | 31 | -2 | 42% | 21% | 37% | 1.53 | 1.63 | 28 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 15 | 11 | 12 | 54 | 53 | 1 | 39% | 29% | 32% | 1.42 | 1.39 | 56 |
| Đội nhà | 19 | 9 | 7 | 3 | 34 | 26 | 8 | 47% | 37% | 16% | 1.79 | 1.37 | 34 |
| Đội khách | 19 | 6 | 4 | 9 | 20 | 27 | -7 | 32% | 21% | 47% | 1.05 | 1.42 | 22 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.