|
|||
| Thành phố: | Sundsvall | Sân nhà: | Idrottsparken |
| Sức chứa: | 7700 | Thời gian thành lập: | 25/08/1903 |
| Huấn luyện viên: | Erol Ates | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Slojdgatan5Box31185105Sundsvall | ||
|
|||
| Thành phố: | Sundsvall | Sân nhà: | Idrottsparken |
| Sức chứa: | 7700 | Thời gian thành lập: | 25/08/1903 |
| Huấn luyện viên: | Erol Ates | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Slojdgatan5Box31185105Sundsvall | ||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 2 | 2 | 67% | 33% | 0% | 1.33 | 0.67 | 7 |
| Đội nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 50% | 50% | 0% | 1.5 | 1 | 4 |
| Đội khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 100% | 0% | 0% | 1 | 0 | 3 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 | 17 | -4 | 40% | 10% | 50% | 1.3 | 1.7 | 13 |
| Đội nhà | 7 | 4 | 1 | 2 | 12 | 8 | 4 | 57% | 14% | 29% | 1.71 | 1.14 | 13 |
| Đội khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 9 | -8 | 0% | 0% | 100% | 0.33 | 3 | 0 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 1 | 1 | 10 | 10 | 33 | -23 | 8% | 8% | 83% | 0.83 | 2.75 | 4 |
| Đội nhà | 5 | 1 | 0 | 4 | 7 | 12 | -5 | 20% | 0% | 80% | 1.4 | 2.4 | 3 |
| Đội khách | 7 | 0 | 1 | 6 | 3 | 21 | -18 | 0% | 14% | 86% | 0.43 | 3 | 1 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 5 | 7 | 18 | 26 | 54 | -28 | 17% | 23% | 60% | 0.87 | 1.8 | 22 |
| Đội nhà | 15 | 3 | 6 | 6 | 16 | 23 | -7 | 20% | 40% | 40% | 1.07 | 1.53 | 15 |
| Đội khách | 15 | 2 | 1 | 12 | 10 | 31 | -21 | 13% | 7% | 80% | 0.67 | 2.07 | 7 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 6 | 11 | 13 | 35 | 46 | -11 | 20% | 37% | 43% | 1.17 | 1.53 | 29 |
| Đội nhà | 15 | 4 | 3 | 8 | 22 | 25 | -3 | 27% | 20% | 53% | 1.47 | 1.67 | 15 |
| Đội khách | 15 | 2 | 8 | 5 | 13 | 21 | -8 | 13% | 53% | 33% | 0.87 | 1.4 | 14 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 9 | 5 | 16 | 34 | 52 | -18 | 30% | 17% | 53% | 1.13 | 1.73 | 32 |
| Đội nhà | 15 | 4 | 4 | 7 | 13 | 18 | -5 | 27% | 27% | 47% | 0.87 | 1.2 | 16 |
| Đội khách | 15 | 5 | 1 | 9 | 21 | 34 | -13 | 33% | 7% | 60% | 1.4 | 2.27 | 16 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 7 | 9 | 14 | 38 | 54 | -16 | 23% | 30% | 47% | 1.27 | 1.8 | 30 |
| Đội nhà | 15 | 4 | 3 | 8 | 21 | 25 | -4 | 27% | 20% | 53% | 1.4 | 1.67 | 15 |
| Đội khách | 15 | 3 | 6 | 6 | 17 | 29 | -12 | 20% | 40% | 40% | 1.13 | 1.93 | 15 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 7 | 10 | 13 | 29 | 46 | -17 | 23% | 33% | 43% | 0.97 | 1.53 | 31 |
| Đội nhà | 15 | 3 | 5 | 7 | 14 | 27 | -13 | 20% | 33% | 47% | 0.93 | 1.8 | 14 |
| Đội khách | 15 | 4 | 5 | 6 | 15 | 19 | -4 | 27% | 33% | 40% | 1 | 1.27 | 17 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 12 | 8 | 10 | 47 | 35 | 12 | 40% | 27% | 33% | 1.57 | 1.17 | 44 |
| Đội nhà | 15 | 6 | 4 | 5 | 22 | 15 | 7 | 40% | 27% | 33% | 1.47 | 1 | 22 |
| Đội khách | 15 | 6 | 4 | 5 | 25 | 20 | 5 | 40% | 27% | 33% | 1.67 | 1.33 | 22 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 4 | 8 | 18 | 31 | 50 | -19 | 13% | 27% | 60% | 1.03 | 1.67 | 20 |
| Đội nhà | 15 | 3 | 4 | 8 | 21 | 27 | -6 | 20% | 27% | 53% | 1.4 | 1.8 | 13 |
| Đội khách | 15 | 1 | 4 | 10 | 10 | 23 | -13 | 7% | 27% | 67% | 0.67 | 1.53 | 7 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.