|
|||
| Thành phố: | Trebinje | Sân nhà: | Police |
| Sức chứa: | 5500 | Thời gian thành lập: | 1925 |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | Trg Petra I bb, 89 101 Trebinje, Bosna i Hercegovina | ||
|
|||
| Thành phố: | Trebinje | Sân nhà: | Police |
| Sức chứa: | 5500 | Thời gian thành lập: | 1925 |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | Trg Petra I bb, 89 101 Trebinje, Bosna i Hercegovina | ||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 13 | 1 | 13 | 45 | 44 | 1 | 48% | 4% | 48% | 1.67 | 1.63 | 40 |
| Đội nhà | 14 | 12 | 0 | 2 | 36 | 16 | 20 | 86% | 0% | 14% | 2.57 | 1.14 | 36 |
| Đội khách | 13 | 1 | 1 | 11 | 9 | 28 | -19 | 8% | 8% | 85% | 0.69 | 2.15 | 4 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 13 | 2 | 15 | 38 | 45 | -7 | 43% | 7% | 50% | 1.27 | 1.5 | 41 |
| Đội nhà | 15 | 12 | 0 | 3 | 29 | 11 | 18 | 80% | 0% | 20% | 1.93 | 0.73 | 36 |
| Đội khách | 15 | 1 | 2 | 12 | 9 | 34 | -25 | 7% | 13% | 80% | 0.6 | 2.27 | 5 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 12 | 3 | 15 | 32 | 43 | -11 | 40% | 10% | 50% | 1.07 | 1.43 | 39 |
| Đội nhà | 15 | 12 | 3 | 0 | 27 | 11 | 16 | 80% | 20% | 0% | 1.8 | 0.73 | 39 |
| Đội khách | 15 | 0 | 0 | 15 | 5 | 32 | -27 | 0% | 0% | 100% | 0.33 | 2.13 | 0 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 10 | 8 | 12 | 29 | 40 | -11 | 33% | 27% | 40% | 0.97 | 1.33 | 38 |
| Đội nhà | 15 | 8 | 4 | 3 | 22 | 14 | 8 | 53% | 27% | 20% | 1.47 | 0.93 | 28 |
| Đội khách | 15 | 2 | 4 | 9 | 7 | 26 | -19 | 13% | 27% | 60% | 0.47 | 1.73 | 10 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 10 | 4 | 16 | 28 | 49 | -21 | 33% | 13% | 53% | 0.93 | 1.63 | 34 |
| Đội nhà | 15 | 9 | 2 | 4 | 20 | 13 | 7 | 60% | 13% | 27% | 1.33 | 0.87 | 29 |
| Đội khách | 15 | 1 | 2 | 12 | 8 | 36 | -28 | 7% | 13% | 80% | 0.53 | 2.4 | 5 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 9 | 6 | 15 | 27 | 40 | -13 | 30% | 20% | 50% | 0.9 | 1.33 | 33 |
| Đội nhà | 15 | 7 | 5 | 3 | 14 | 6 | 8 | 47% | 33% | 20% | 0.93 | 0.4 | 26 |
| Đội khách | 15 | 2 | 1 | 12 | 13 | 34 | -21 | 13% | 7% | 80% | 0.87 | 2.27 | 7 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 10 | 9 | 11 | 28 | 39 | -11 | 33% | 30% | 37% | 0.93 | 1.3 | 39 |
| Đội nhà | 15 | 8 | 2 | 5 | 20 | 17 | 3 | 53% | 13% | 33% | 1.33 | 1.13 | 26 |
| Đội khách | 15 | 2 | 7 | 6 | 8 | 22 | -14 | 13% | 47% | 40% | 0.53 | 1.47 | 13 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 2 | 3 | 25 | 11 | 70 | -59 | 7% | 10% | 83% | 0.37 | 2.33 | 9 |
| Đội nhà | 15 | 2 | 2 | 11 | 7 | 30 | -23 | 13% | 13% | 73% | 0.47 | 2 | 8 |
| Đội khách | 15 | 0 | 1 | 14 | 4 | 40 | -36 | 0% | 7% | 93% | 0.27 | 2.67 | 1 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 4 | 4 | 12 | 14 | 33 | -19 | 20% | 20% | 60% | 0.7 | 1.65 | 16 |
| Đội nhà | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 | 16 | -7 | 20% | 30% | 50% | 0.9 | 1.6 | 9 |
| Đội khách | 10 | 2 | 1 | 7 | 5 | 17 | -12 | 20% | 10% | 70% | 0.5 | 1.7 | 7 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 9 | 7 | 17 | 29 | 46 | -17 | 27% | 21% | 52% | 0.88 | 1.39 | 34 |
| Đội nhà | 16 | 8 | 4 | 4 | 20 | 12 | 8 | 50% | 25% | 25% | 1.25 | 0.75 | 28 |
| Đội khách | 17 | 1 | 3 | 13 | 9 | 34 | -25 | 6% | 18% | 76% | 0.53 | 2 | 6 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.