|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | Mokri dolac | |
| Sức chứa: | 8000 | Thời gian thành lập: | 1950 |
| Huấn luyện viên: | Dario Basic | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Fra Petra Bakule bb, 88 240 Posu?je, Bosna i Hercegovina | ||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | Mokri dolac | |
| Sức chứa: | 8000 | Thời gian thành lập: | 1950 |
| Huấn luyện viên: | Dario Basic | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Fra Petra Bakule bb, 88 240 Posu?je, Bosna i Hercegovina | ||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 11 | 4 | 12 | 38 | 48 | -10 | 41% | 15% | 44% | 1.41 | 1.78 | 37 |
| Đội nhà | 14 | 10 | 3 | 1 | 31 | 15 | 16 | 71% | 21% | 7% | 2.21 | 1.07 | 33 |
| Đội khách | 13 | 1 | 1 | 11 | 7 | 33 | -26 | 8% | 8% | 85% | 0.54 | 2.54 | 4 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 13 | 4 | 13 | 42 | 46 | -4 | 43% | 13% | 43% | 1.4 | 1.53 | 43 |
| Đội nhà | 15 | 11 | 3 | 1 | 26 | 9 | 17 | 73% | 20% | 7% | 1.73 | 0.6 | 36 |
| Đội khách | 15 | 2 | 1 | 12 | 16 | 37 | -21 | 13% | 7% | 80% | 1.07 | 2.47 | 7 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 5 | 8 | 17 | 31 | 58 | -27 | 17% | 27% | 57% | 1.03 | 1.93 | 23 |
| Đội nhà | 15 | 4 | 5 | 6 | 20 | 23 | -3 | 27% | 33% | 40% | 1.33 | 1.53 | 17 |
| Đội khách | 15 | 1 | 3 | 11 | 11 | 35 | -24 | 7% | 20% | 73% | 0.73 | 2.33 | 6 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 3 | 7 | 9 | 15 | 30 | -15 | 16% | 37% | 47% | 0.79 | 1.58 | 16 |
| Đội nhà | 10 | 3 | 5 | 2 | 10 | 10 | 0 | 30% | 50% | 20% | 1 | 1 | 14 |
| Đội khách | 9 | 0 | 2 | 7 | 5 | 20 | -15 | 0% | 22% | 78% | 0.56 | 2.22 | 2 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 10 | 7 | 16 | 28 | 46 | -18 | 30% | 21% | 48% | 0.85 | 1.39 | 37 |
| Đội nhà | 16 | 7 | 3 | 6 | 19 | 17 | 2 | 44% | 19% | 38% | 1.19 | 1.06 | 24 |
| Đội khách | 17 | 3 | 4 | 10 | 9 | 29 | -20 | 18% | 24% | 59% | 0.53 | 1.71 | 13 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 13 | 9 | 11 | 35 | 29 | 6 | 39% | 27% | 33% | 1.06 | 0.88 | 48 |
| Đội nhà | 17 | 9 | 4 | 4 | 23 | 12 | 11 | 53% | 24% | 24% | 1.35 | 0.71 | 31 |
| Đội khách | 16 | 4 | 5 | 7 | 12 | 17 | -5 | 25% | 31% | 44% | 0.75 | 1.06 | 17 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 32 | 9 | 8 | 15 | 33 | 37 | -4 | 28% | 25% | 47% | 1.03 | 1.16 | 35 |
| Đội nhà | 16 | 5 | 5 | 6 | 18 | 17 | 1 | 31% | 31% | 38% | 1.13 | 1.06 | 20 |
| Đội khách | 16 | 4 | 3 | 9 | 15 | 20 | -5 | 25% | 19% | 56% | 0.94 | 1.25 | 15 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 8 | 10 | 18 | 25 | 41 | -16 | 22% | 28% | 50% | 0.69 | 1.14 | 34 |
| Đội nhà | 18 | 5 | 6 | 7 | 14 | 17 | -3 | 28% | 33% | 39% | 0.78 | 0.94 | 21 |
| Đội khách | 18 | 3 | 4 | 11 | 11 | 24 | -13 | 17% | 22% | 61% | 0.61 | 1.33 | 13 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.