|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 10 | 7 | 5 | 40 | 25 | 15 | 45% | 32% | 23% | 1.82 | 1.14 | 37 |
| Đội nhà | 11 | 5 | 3 | 3 | 21 | 13 | 8 | 45% | 27% | 27% | 1.91 | 1.18 | 18 |
| Đội khách | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 | 12 | 7 | 45% | 36% | 18% | 1.73 | 1.09 | 19 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 5 | 8 | 9 | 24 | 32 | -8 | 23% | 36% | 41% | 1.09 | 1.45 | 23 |
| Đội nhà | 11 | 2 | 5 | 4 | 10 | 16 | -6 | 18% | 45% | 36% | 0.91 | 1.45 | 11 |
| Đội khách | 11 | 3 | 3 | 5 | 14 | 16 | -2 | 27% | 27% | 45% | 1.27 | 1.45 | 12 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 7 | 12 | 7 | 28 | 28 | 0 | 27% | 46% | 27% | 1.08 | 1.08 | 33 |
| Đội nhà | 13 | 5 | 6 | 2 | 18 | 12 | 6 | 38% | 46% | 15% | 1.38 | 0.92 | 21 |
| Đội khách | 13 | 2 | 6 | 5 | 10 | 16 | -6 | 15% | 46% | 38% | 0.77 | 1.23 | 12 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 6 | 6 | 9 | 21 | 29 | -8 | 29% | 29% | 43% | 1 | 1.38 | 24 |
| Đội nhà | 11 | 3 | 2 | 6 | 9 | 14 | -5 | 27% | 18% | 55% | 0.82 | 1.27 | 11 |
| Đội khách | 10 | 3 | 4 | 3 | 12 | 15 | -3 | 30% | 40% | 30% | 1.2 | 1.5 | 13 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 9 | 12 | 9 | 41 | 36 | 5 | 30% | 40% | 30% | 1.37 | 1.2 | 39 |
| Đội nhà | 15 | 7 | 5 | 3 | 21 | 13 | 8 | 47% | 33% | 20% | 1.4 | 0.87 | 26 |
| Đội khách | 15 | 2 | 7 | 6 | 20 | 23 | -3 | 13% | 47% | 40% | 1.33 | 1.53 | 13 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 7 | 12 | 10 | 29 | 40 | -11 | 24% | 41% | 34% | 1 | 1.38 | 33 |
| Đội nhà | 15 | 5 | 8 | 2 | 20 | 15 | 5 | 33% | 53% | 13% | 1.33 | 1 | 23 |
| Đội khách | 14 | 2 | 4 | 8 | 9 | 25 | -16 | 14% | 29% | 57% | 0.64 | 1.79 | 10 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 8 | 5 | 14 | 26 | 35 | -9 | 30% | 19% | 52% | 0.96 | 1.3 | 29 |
| Đội nhà | 14 | 5 | 4 | 5 | 17 | 16 | 1 | 36% | 29% | 36% | 1.21 | 1.14 | 19 |
| Đội khách | 13 | 3 | 1 | 9 | 9 | 19 | -10 | 23% | 8% | 69% | 0.69 | 1.46 | 10 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.