|
|||
| Thành phố: | Itaugua | Sân nhà: | Juan Canuto Pettengil |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | 14/08/1914 |
| Huấn luyện viên: | Hector Marecos | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Ruta Mcal. Estigarribia, km 31 | ||
|
|||
| Thành phố: | Itaugua | Sân nhà: | Juan Canuto Pettengil |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | 14/08/1914 |
| Huấn luyện viên: | Hector Marecos | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Ruta Mcal. Estigarribia, km 31 | ||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 2 | 4 | 14 | 14 | 32 | -18 | 10% | 20% | 70% | 0.7 | 1.6 | 10 |
| Đội nhà | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 | 12 | -5 | 22% | 11% | 67% | 0.78 | 1.33 | 7 |
| Đội khách | 11 | 0 | 3 | 8 | 7 | 20 | -13 | 0% | 27% | 73% | 0.64 | 1.82 | 3 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 6 | 5 | 11 | 27 | 38 | -11 | 27% | 23% | 50% | 1.23 | 1.73 | 23 |
| Đội nhà | 11 | 3 | 5 | 3 | 15 | 16 | -1 | 27% | 45% | 27% | 1.36 | 1.45 | 14 |
| Đội khách | 11 | 3 | 0 | 8 | 12 | 22 | -10 | 27% | 0% | 73% | 1.09 | 2 | 9 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 4 | 8 | 10 | 29 | 40 | -11 | 18% | 36% | 45% | 1.32 | 1.82 | 20 |
| Đội nhà | 11 | 2 | 5 | 4 | 15 | 18 | -3 | 18% | 45% | 36% | 1.36 | 1.64 | 11 |
| Đội khách | 11 | 2 | 3 | 6 | 14 | 22 | -8 | 18% | 27% | 55% | 1.27 | 2 | 9 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 6 | 6 | 10 | 19 | 30 | -11 | 27% | 27% | 45% | 0.86 | 1.36 | 24 |
| Đội nhà | 11 | 3 | 3 | 5 | 9 | 12 | -3 | 27% | 27% | 45% | 0.82 | 1.09 | 12 |
| Đội khách | 11 | 3 | 3 | 5 | 10 | 18 | -8 | 27% | 27% | 45% | 0.91 | 1.64 | 12 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 2 | 9 | 11 | 21 | 38 | -17 | 9% | 41% | 50% | 0.95 | 1.73 | 15 |
| Đội nhà | 11 | 0 | 6 | 5 | 9 | 20 | -11 | 0% | 55% | 45% | 0.82 | 1.82 | 6 |
| Đội khách | 11 | 2 | 3 | 6 | 12 | 18 | -6 | 18% | 27% | 55% | 1.09 | 1.64 | 9 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 5 | 6 | 11 | 23 | 39 | -16 | 23% | 27% | 50% | 1.05 | 1.77 | 21 |
| Đội nhà | 11 | 3 | 1 | 7 | 12 | 24 | -12 | 27% | 9% | 64% | 1.09 | 2.18 | 10 |
| Đội khách | 11 | 2 | 5 | 4 | 11 | 15 | -4 | 18% | 45% | 36% | 1 | 1.36 | 11 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 5 | 7 | 6 | 20 | 25 | -5 | 28% | 39% | 33% | 1.11 | 1.39 | 22 |
| Đội nhà | 9 | 2 | 4 | 3 | 9 | 16 | -7 | 22% | 44% | 33% | 1 | 1.78 | 10 |
| Đội khách | 9 | 3 | 3 | 3 | 11 | 9 | 2 | 33% | 33% | 33% | 1.22 | 1 | 12 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.