|
|||
| Thành phố: | Oslo | Sân nhà: | Valle Hovin kunstgress |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | Boks 6064 - Etterstad , 0601 OSLO | ||
|
|||
| Thành phố: | Oslo | Sân nhà: | Valle Hovin kunstgress |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | Boks 6064 - Etterstad , 0601 OSLO | ||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 5 | 1 | 10 | 23 | 41 | -18 | 31% | 6% | 63% | 1.44 | 2.56 | 16 |
| Đội nhà | 9 | 4 | 0 | 5 | 21 | 25 | -4 | 44% | 0% | 56% | 2.33 | 2.78 | 12 |
| Đội khách | 7 | 1 | 1 | 5 | 2 | 16 | -14 | 14% | 14% | 71% | 0.29 | 2.29 | 4 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 6 | 3 | 12 | 34 | 47 | -13 | 29% | 14% | 57% | 1.62 | 2.24 | 21 |
| Đội nhà | 10 | 3 | 2 | 5 | 22 | 19 | 3 | 30% | 20% | 50% | 2.2 | 1.9 | 11 |
| Đội khách | 11 | 3 | 1 | 7 | 12 | 28 | -16 | 27% | 9% | 64% | 1.09 | 2.55 | 10 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 8 | 6 | 12 | 58 | 67 | -9 | 31% | 23% | 46% | 2.23 | 2.58 | 30 |
| Đội nhà | 13 | 6 | 2 | 5 | 37 | 30 | 7 | 46% | 15% | 38% | 2.85 | 2.31 | 20 |
| Đội khách | 13 | 2 | 4 | 7 | 21 | 37 | -16 | 15% | 31% | 54% | 1.62 | 2.85 | 10 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 10 | 2 | 14 | 61 | 68 | -7 | 38% | 8% | 54% | 2.35 | 2.62 | 32 |
| Đội nhà | 13 | 7 | 2 | 4 | 46 | 28 | 18 | 54% | 15% | 31% | 3.54 | 2.15 | 23 |
| Đội khách | 13 | 3 | 0 | 10 | 15 | 40 | -25 | 23% | 0% | 77% | 1.15 | 3.08 | 9 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 9 | 6 | 11 | 44 | 43 | 1 | 35% | 23% | 42% | 1.69 | 1.65 | 33 |
| Đội nhà | 13 | 4 | 4 | 5 | 28 | 23 | 5 | 31% | 31% | 38% | 2.15 | 1.77 | 16 |
| Đội khách | 13 | 5 | 2 | 6 | 16 | 20 | -4 | 38% | 15% | 46% | 1.23 | 1.54 | 17 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 12 | 0 | 14 | 47 | 47 | 0 | 46% | 0% | 54% | 1.81 | 1.81 | 36 |
| Đội nhà | 13 | 5 | 0 | 8 | 22 | 24 | -2 | 38% | 0% | 62% | 1.69 | 1.85 | 15 |
| Đội khách | 13 | 7 | 0 | 6 | 25 | 23 | 2 | 54% | 0% | 46% | 1.92 | 1.77 | 21 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 10 | 7 | 9 | 51 | 40 | 11 | 38% | 27% | 35% | 1.96 | 1.54 | 37 |
| Đội nhà | 13 | 6 | 2 | 5 | 28 | 18 | 10 | 46% | 15% | 38% | 2.15 | 1.38 | 20 |
| Đội khách | 13 | 4 | 5 | 4 | 23 | 22 | 1 | 31% | 38% | 31% | 1.77 | 1.69 | 17 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 8 | 3 | 15 | 28 | 52 | -24 | 31% | 12% | 58% | 1.08 | 2 | 27 |
| Đội nhà | 13 | 5 | 3 | 5 | 17 | 20 | -3 | 38% | 23% | 38% | 1.31 | 1.54 | 18 |
| Đội khách | 13 | 3 | 0 | 10 | 11 | 32 | -21 | 23% | 0% | 77% | 0.85 | 2.46 | 9 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 5 | 2 | 6 | 14 | 29 | -15 | 38% | 15% | 46% | 1.08 | 2.23 | 17 |
| Đội nhà | 7 | 4 | 1 | 2 | 10 | 8 | 2 | 57% | 14% | 29% | 1.43 | 1.14 | 13 |
| Đội khách | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 | 21 | -17 | 17% | 17% | 67% | 0.67 | 3.5 | 4 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 7 | 5 | 14 | 43 | 63 | -20 | 27% | 19% | 54% | 1.65 | 2.42 | 26 |
| Đội nhà | 13 | 4 | 2 | 7 | 24 | 27 | -3 | 31% | 15% | 54% | 1.85 | 2.08 | 14 |
| Đội khách | 13 | 3 | 3 | 7 | 19 | 36 | -17 | 23% | 23% | 54% | 1.46 | 2.77 | 12 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 10 | 1 | 15 | 33 | 68 | -35 | 38% | 4% | 58% | 1.27 | 2.62 | 31 |
| Đội nhà | 13 | 7 | 1 | 5 | 20 | 23 | -3 | 54% | 8% | 38% | 1.54 | 1.77 | 22 |
| Đội khách | 13 | 3 | 0 | 10 | 13 | 45 | -32 | 23% | 0% | 77% | 1 | 3.46 | 9 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 2 | 0 | 24 | 27 | 93 | -66 | 8% | 0% | 92% | 1.04 | 3.58 | 6 |
| Đội nhà | 13 | 1 | 0 | 12 | 12 | 47 | -35 | 8% | 0% | 92% | 0.92 | 3.62 | 3 |
| Đội khách | 13 | 1 | 0 | 12 | 15 | 46 | -31 | 8% | 0% | 92% | 1.15 | 3.54 | 3 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.