|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 10 | 9 | 11 | 40 | 44 | -4 | 33% | 30% | 37% | 1.33 | 1.47 | 39 |
| Đội nhà | 16 | 7 | 5 | 4 | 21 | 19 | 2 | 44% | 31% | 25% | 1.31 | 1.19 | 26 |
| Đội khách | 14 | 3 | 4 | 7 | 19 | 25 | -6 | 21% | 29% | 50% | 1.36 | 1.79 | 13 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 14 | 8 | 8 | 41 | 35 | 6 | 47% | 27% | 27% | 1.37 | 1.17 | 50 |
| Đội nhà | 15 | 9 | 4 | 2 | 25 | 15 | 10 | 60% | 27% | 13% | 1.67 | 1 | 31 |
| Đội khách | 15 | 5 | 4 | 6 | 16 | 20 | -4 | 33% | 27% | 40% | 1.07 | 1.33 | 19 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 6 | 12 | 6 | 17 | 17 | 0 | 25% | 50% | 25% | 0.71 | 0.71 | 30 |
| Đội nhà | 12 | 3 | 6 | 3 | 10 | 9 | 1 | 25% | 50% | 25% | 0.83 | 0.75 | 15 |
| Đội khách | 12 | 3 | 6 | 3 | 7 | 8 | -1 | 25% | 50% | 25% | 0.58 | 0.67 | 15 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 12 | 7 | 10 | 28 | 29 | -1 | 41% | 24% | 34% | 0.97 | 1 | 43 |
| Đội nhà | 15 | 6 | 4 | 5 | 18 | 20 | -2 | 40% | 27% | 33% | 1.2 | 1.33 | 22 |
| Đội khách | 14 | 6 | 3 | 5 | 10 | 9 | 1 | 43% | 21% | 36% | 0.71 | 0.64 | 21 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 19 | 3 | 8 | 50 | 29 | 21 | 63% | 10% | 27% | 1.67 | 0.97 | 60 |
| Đội nhà | 15 | 10 | 2 | 3 | 26 | 14 | 12 | 67% | 13% | 20% | 1.73 | 0.93 | 32 |
| Đội khách | 15 | 9 | 1 | 5 | 24 | 15 | 9 | 60% | 7% | 33% | 1.6 | 1 | 28 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 14 | 8 | 8 | 63 | 36 | 27 | 47% | 27% | 27% | 2.1 | 1.2 | 50 |
| Đội nhà | 15 | 6 | 5 | 4 | 32 | 18 | 14 | 40% | 33% | 27% | 2.13 | 1.2 | 23 |
| Đội khách | 15 | 8 | 3 | 4 | 31 | 18 | 13 | 53% | 20% | 27% | 2.07 | 1.2 | 27 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 14 | 7 | 8 | 48 | 27 | 21 | 48% | 24% | 28% | 1.66 | 0.93 | 49 |
| Đội nhà | 14 | 7 | 3 | 4 | 22 | 11 | 11 | 50% | 21% | 29% | 1.57 | 0.79 | 24 |
| Đội khách | 15 | 7 | 4 | 4 | 26 | 16 | 10 | 47% | 27% | 27% | 1.73 | 1.07 | 25 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.