|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 4 | 1 | 3 | 21 | 9 | 12 | 50% | 13% | 38% | 2.63 | 1.13 | 13 |
| Đội nhà | 5 | 3 | 1 | 1 | 17 | 4 | 13 | 60% | 20% | 20% | 3.4 | 0.8 | 10 |
| Đội khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 5 | -1 | 33% | 0% | 67% | 1.33 | 1.67 | 3 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 8 | 2 | 8 | 29 | 29 | 0 | 44% | 11% | 44% | 1.61 | 1.61 | 26 |
| Đội nhà | 9 | 7 | 0 | 2 | 18 | 11 | 7 | 78% | 0% | 22% | 2 | 1.22 | 21 |
| Đội khách | 9 | 1 | 2 | 6 | 11 | 18 | -7 | 11% | 22% | 67% | 1.22 | 2 | 5 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 10 | 3 | 5 | 44 | 21 | 23 | 56% | 17% | 28% | 2.44 | 1.17 | 33 |
| Đội nhà | 9 | 6 | 1 | 2 | 24 | 9 | 15 | 67% | 11% | 22% | 2.67 | 1 | 19 |
| Đội khách | 9 | 4 | 2 | 3 | 20 | 12 | 8 | 44% | 22% | 33% | 2.22 | 1.33 | 14 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 15 | 2 | 1 | 52 | 9 | 43 | 83% | 11% | 6% | 2.89 | 0.5 | 47 |
| Đội nhà | 9 | 8 | 0 | 1 | 31 | 5 | 26 | 89% | 0% | 11% | 3.44 | 0.56 | 24 |
| Đội khách | 9 | 7 | 2 | 0 | 21 | 4 | 17 | 78% | 22% | 0% | 2.33 | 0.44 | 23 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 18 | 2 | 3 | 83 | 25 | 58 | 78% | 9% | 13% | 3.61 | 1.09 | 56 |
| Đội nhà | 12 | 10 | 1 | 1 | 49 | 12 | 37 | 83% | 8% | 8% | 4.08 | 1 | 31 |
| Đội khách | 11 | 8 | 1 | 2 | 34 | 13 | 21 | 73% | 9% | 18% | 3.09 | 1.18 | 25 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 14 | 7 | 3 | 59 | 26 | 33 | 58% | 29% | 13% | 2.46 | 1.08 | 49 |
| Đội nhà | 12 | 7 | 4 | 1 | 31 | 11 | 20 | 58% | 33% | 8% | 2.58 | 0.92 | 25 |
| Đội khách | 12 | 7 | 3 | 2 | 28 | 15 | 13 | 58% | 25% | 17% | 2.33 | 1.25 | 24 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 16 | 2 | 6 | 58 | 23 | 35 | 67% | 8% | 25% | 2.42 | 0.96 | 50 |
| Đội nhà | 12 | 10 | 1 | 1 | 37 | 10 | 27 | 83% | 8% | 8% | 3.08 | 0.83 | 31 |
| Đội khách | 12 | 6 | 1 | 5 | 21 | 13 | 8 | 50% | 8% | 42% | 1.75 | 1.08 | 19 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.