|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 3 | 3 | 14 | 28 | 56 | -28 | 15% | 15% | 70% | 1.4 | 2.8 | 12 |
| Đội nhà | 9 | 2 | 1 | 6 | 16 | 27 | -11 | 22% | 11% | 67% | 1.78 | 3 | 7 |
| Đội khách | 11 | 1 | 2 | 8 | 12 | 29 | -17 | 9% | 18% | 73% | 1.09 | 2.64 | 5 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 5 | 1 | 7 | 21 | 28 | -7 | 38% | 8% | 54% | 1.62 | 2.15 | 16 |
| Đội nhà | 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 11 | -5 | 33% | 17% | 50% | 1 | 1.83 | 7 |
| Đội khách | 7 | 3 | 0 | 4 | 15 | 17 | -2 | 43% | 0% | 57% | 2.14 | 2.43 | 9 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 14 | 2 | 12 | 51 | 42 | 9 | 50% | 7% | 43% | 1.82 | 1.5 | 44 |
| Đội nhà | 14 | 7 | 0 | 7 | 27 | 24 | 3 | 50% | 0% | 50% | 1.93 | 1.71 | 21 |
| Đội khách | 14 | 7 | 2 | 5 | 24 | 18 | 6 | 50% | 14% | 36% | 1.71 | 1.29 | 23 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 5 | 2 | 4 | 25 | 16 | 9 | 45% | 18% | 36% | 2.27 | 1.45 | 17 |
| Đội nhà | 4 | 2 | 1 | 1 | 10 | 5 | 5 | 50% | 25% | 25% | 2.5 | 1.25 | 7 |
| Đội khách | 7 | 3 | 1 | 3 | 15 | 11 | 4 | 43% | 14% | 43% | 2.14 | 1.57 | 10 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 10 | 6 | 10 | 40 | 41 | -1 | 38% | 23% | 38% | 1.54 | 1.58 | 36 |
| Đội nhà | 13 | 7 | 4 | 2 | 21 | 12 | 9 | 54% | 31% | 15% | 1.62 | 0.92 | 25 |
| Đội khách | 13 | 3 | 2 | 8 | 19 | 29 | -10 | 23% | 15% | 62% | 1.46 | 2.23 | 11 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 9 | 4 | 13 | 32 | 47 | -15 | 35% | 15% | 50% | 1.23 | 1.81 | 31 |
| Đội nhà | 13 | 2 | 2 | 9 | 14 | 30 | -16 | 15% | 15% | 69% | 1.08 | 2.31 | 8 |
| Đội khách | 13 | 7 | 2 | 4 | 18 | 17 | 1 | 54% | 15% | 31% | 1.38 | 1.31 | 23 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 2 | 5 | 19 | 28 | 73 | -45 | 8% | 19% | 73% | 1.08 | 2.81 | 11 |
| Đội nhà | 13 | 1 | 1 | 11 | 13 | 38 | -25 | 8% | 8% | 85% | 1 | 2.92 | 4 |
| Đội khách | 13 | 1 | 4 | 8 | 15 | 35 | -20 | 8% | 31% | 62% | 1.15 | 2.69 | 7 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.