|
|||
| Thành phố: | MOTALA | Sân nhà: | |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | 29/08/1907 |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | Bang?rdsgatan 3 59135 MOTALA | ||
|
|||
| Thành phố: | MOTALA | Sân nhà: | |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | 29/08/1907 |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | Bang?rdsgatan 3 59135 MOTALA | ||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 10 | 2 | 7 | 40 | 32 | 8 | 53% | 11% | 37% | 2.11 | 1.68 | 32 |
| Đội nhà | 10 | 7 | 1 | 2 | 25 | 15 | 10 | 70% | 10% | 20% | 2.5 | 1.5 | 22 |
| Đội khách | 9 | 3 | 1 | 5 | 15 | 17 | -2 | 33% | 11% | 56% | 1.67 | 1.89 | 10 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 11 | 6 | 9 | 41 | 46 | -5 | 42% | 23% | 35% | 1.58 | 1.77 | 39 |
| Đội nhà | 13 | 5 | 3 | 5 | 21 | 23 | -2 | 38% | 23% | 38% | 1.62 | 1.77 | 18 |
| Đội khách | 13 | 6 | 3 | 4 | 20 | 23 | -3 | 46% | 23% | 31% | 1.54 | 1.77 | 21 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 8 | 3 | 15 | 26 | 46 | -20 | 31% | 12% | 58% | 1 | 1.77 | 27 |
| Đội nhà | 13 | 4 | 2 | 7 | 14 | 20 | -6 | 31% | 15% | 54% | 1.08 | 1.54 | 14 |
| Đội khách | 13 | 4 | 1 | 8 | 12 | 26 | -14 | 31% | 8% | 62% | 0.92 | 2 | 13 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 5 | 4 | 17 | 31 | 58 | -27 | 19% | 15% | 65% | 1.19 | 2.23 | 19 |
| Đội nhà | 13 | 4 | 3 | 6 | 17 | 22 | -5 | 31% | 23% | 46% | 1.31 | 1.69 | 15 |
| Đội khách | 13 | 1 | 1 | 11 | 14 | 36 | -22 | 8% | 8% | 85% | 1.08 | 2.77 | 4 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 13 | 5 | 8 | 53 | 37 | 16 | 50% | 19% | 31% | 2.04 | 1.42 | 44 |
| Đội nhà | 13 | 9 | 2 | 2 | 30 | 11 | 19 | 69% | 15% | 15% | 2.31 | 0.85 | 29 |
| Đội khách | 13 | 4 | 3 | 6 | 23 | 26 | -3 | 31% | 23% | 46% | 1.77 | 2 | 15 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 5 | 7 | 18 | 36 | 60 | -24 | 17% | 23% | 60% | 1.2 | 2 | 22 |
| Đội nhà | 15 | 1 | 5 | 9 | 23 | 36 | -13 | 7% | 33% | 60% | 1.53 | 2.4 | 8 |
| Đội khách | 15 | 4 | 2 | 9 | 13 | 24 | -11 | 27% | 13% | 60% | 0.87 | 1.6 | 14 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 11 | 2 | 17 | 36 | 49 | -13 | 37% | 7% | 57% | 1.2 | 1.63 | 35 |
| Đội nhà | 15 | 5 | 1 | 9 | 17 | 22 | -5 | 33% | 7% | 60% | 1.13 | 1.47 | 16 |
| Đội khách | 15 | 6 | 1 | 8 | 19 | 27 | -8 | 40% | 7% | 53% | 1.27 | 1.8 | 19 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.