|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | Box 1029 26221 ÄNGELHOLM | ||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | Box 1029 26221 ÄNGELHOLM | ||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 4 | 4 | 6 | 20 | 27 | -7 | 29% | 29% | 43% | 1.43 | 1.93 | 16 |
| Đội nhà | 6 | 3 | 1 | 2 | 13 | 10 | 3 | 50% | 17% | 33% | 2.17 | 1.67 | 10 |
| Đội khách | 8 | 1 | 3 | 4 | 7 | 17 | -10 | 13% | 38% | 50% | 0.88 | 2.13 | 6 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 10 | 5 | 10 | 37 | 36 | 1 | 40% | 20% | 40% | 1.48 | 1.44 | 35 |
| Đội nhà | 13 | 6 | 4 | 3 | 22 | 16 | 6 | 46% | 31% | 23% | 1.69 | 1.23 | 22 |
| Đội khách | 12 | 4 | 1 | 7 | 15 | 20 | -5 | 33% | 8% | 58% | 1.25 | 1.67 | 13 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 17 | 1 | 7 | 75 | 37 | 38 | 68% | 4% | 28% | 3 | 1.48 | 52 |
| Đội nhà | 13 | 9 | 1 | 3 | 39 | 16 | 23 | 69% | 8% | 23% | 3 | 1.23 | 28 |
| Đội khách | 12 | 8 | 0 | 4 | 36 | 21 | 15 | 67% | 0% | 33% | 3 | 1.75 | 24 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 11 | 3 | 12 | 35 | 36 | -1 | 42% | 12% | 46% | 1.35 | 1.38 | 36 |
| Đội nhà | 13 | 6 | 2 | 5 | 19 | 15 | 4 | 46% | 15% | 38% | 1.46 | 1.15 | 20 |
| Đội khách | 13 | 5 | 1 | 7 | 16 | 21 | -5 | 38% | 8% | 54% | 1.23 | 1.62 | 16 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 8 | 5 | 17 | 28 | 61 | -33 | 27% | 17% | 57% | 0.93 | 2.03 | 29 |
| Đội nhà | 15 | 6 | 3 | 6 | 16 | 21 | -5 | 40% | 20% | 40% | 1.07 | 1.4 | 21 |
| Đội khách | 15 | 2 | 2 | 11 | 12 | 40 | -28 | 13% | 13% | 73% | 0.8 | 2.67 | 8 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 9 | 5 | 16 | 22 | 53 | -31 | 30% | 17% | 53% | 0.73 | 1.77 | 32 |
| Đội nhà | 15 | 5 | 4 | 6 | 12 | 21 | -9 | 33% | 27% | 40% | 0.8 | 1.4 | 19 |
| Đội khách | 15 | 4 | 1 | 10 | 10 | 32 | -22 | 27% | 7% | 67% | 0.67 | 2.13 | 13 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 12 | 9 | 9 | 42 | 46 | -4 | 40% | 30% | 30% | 1.4 | 1.53 | 45 |
| Đội nhà | 15 | 6 | 6 | 3 | 22 | 18 | 4 | 40% | 40% | 20% | 1.47 | 1.2 | 24 |
| Đội khách | 15 | 6 | 3 | 6 | 20 | 28 | -8 | 40% | 20% | 40% | 1.33 | 1.87 | 21 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 9 | 9 | 12 | 46 | 45 | 1 | 30% | 30% | 40% | 1.53 | 1.5 | 36 |
| Đội nhà | 15 | 4 | 2 | 9 | 24 | 28 | -4 | 27% | 13% | 60% | 1.6 | 1.87 | 14 |
| Đội khách | 15 | 5 | 7 | 3 | 22 | 17 | 5 | 33% | 47% | 20% | 1.47 | 1.13 | 22 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.