|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | Investor Group Stadium | |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Phillip Dos Santos | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | Investor Group Stadium | |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Phillip Dos Santos | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 8 | 4 | 16 | 30 | 52 | -22 | 29% | 14% | 57% | 1.07 | 1.86 | 28 |
| Đội nhà | 14 | 4 | 2 | 8 | 17 | 32 | -15 | 29% | 14% | 57% | 1.21 | 2.29 | 14 |
| Đội khách | 14 | 4 | 2 | 8 | 13 | 20 | -7 | 29% | 14% | 57% | 0.93 | 1.43 | 14 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 | 9 | -1 | 29% | 29% | 43% | 1.14 | 1.29 | 8 |
| Đội nhà | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 5 | -3 | 33% | 0% | 67% | 0.67 | 1.67 | 3 |
| Đội khách | 4 | 1 | 2 | 1 | 6 | 4 | 2 | 25% | 50% | 25% | 1.5 | 1 | 5 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 10 | 5 | 13 | 38 | 36 | 2 | 36% | 18% | 46% | 1.36 | 1.29 | 35 |
| Đội nhà | 15 | 8 | 3 | 4 | 21 | 12 | 9 | 53% | 20% | 27% | 1.4 | 0.8 | 27 |
| Đội khách | 13 | 2 | 2 | 9 | 17 | 24 | -7 | 15% | 15% | 69% | 1.31 | 1.85 | 8 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 3 | 1 | 4 | 7 | 10 | -3 | 38% | 13% | 50% | 0.88 | 1.25 | 10 |
| Đội nhà | 4 | 3 | 1 | 0 | 4 | 1 | 3 | 75% | 25% | 0% | 1 | 0.25 | 10 |
| Đội khách | 4 | 0 | 0 | 4 | 3 | 9 | -6 | 0% | 0% | 100% | 0.75 | 2.25 | 0 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 6 | 8 | 14 | 25 | 38 | -13 | 21% | 29% | 50% | 0.89 | 1.36 | 26 |
| Đội nhà | 14 | 3 | 4 | 7 | 13 | 20 | -7 | 21% | 29% | 50% | 0.93 | 1.43 | 13 |
| Đội khách | 14 | 3 | 4 | 7 | 12 | 18 | -6 | 21% | 29% | 50% | 0.86 | 1.29 | 13 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 7 | 7 | 14 | 31 | 42 | -11 | 25% | 25% | 50% | 1.11 | 1.5 | 28 |
| Đội nhà | 14 | 5 | 2 | 7 | 14 | 16 | -2 | 36% | 14% | 50% | 1 | 1.14 | 17 |
| Đội khách | 14 | 2 | 5 | 7 | 17 | 26 | -9 | 14% | 36% | 50% | 1.21 | 1.86 | 11 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 7 | 5 | 16 | 35 | 62 | -27 | 25% | 18% | 57% | 1.25 | 2.21 | 26 |
| Đội nhà | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 | 24 | -8 | 29% | 29% | 43% | 1.14 | 1.71 | 16 |
| Đội khách | 14 | 3 | 1 | 10 | 19 | 38 | -19 | 21% | 7% | 71% | 1.36 | 2.71 | 10 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.