|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | York Lion Stadium | |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Martin Nash | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | York Lion Stadium | |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Martin Nash | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 9 | 7 | 12 | 39 | 37 | 2 | 32% | 25% | 43% | 1.39 | 1.32 | 34 |
| Đội nhà | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 | 19 | -1 | 36% | 21% | 43% | 1.29 | 1.36 | 18 |
| Đội khách | 14 | 4 | 4 | 6 | 21 | 18 | 3 | 29% | 29% | 43% | 1.5 | 1.29 | 16 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 2 | 4 | 1 | 8 | 7 | 1 | 29% | 57% | 14% | 1.14 | 1 | 10 |
| Đội nhà | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 | 4 | 1 | 33% | 67% | 0% | 1.67 | 1.33 | 5 |
| Đội khách | 4 | 1 | 2 | 1 | 3 | 3 | 0 | 25% | 50% | 25% | 0.75 | 0.75 | 5 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 8 | 12 | 8 | 35 | 39 | -4 | 29% | 43% | 29% | 1.25 | 1.39 | 36 |
| Đội nhà | 14 | 4 | 7 | 3 | 16 | 15 | 1 | 29% | 50% | 21% | 1.14 | 1.07 | 19 |
| Đội khách | 14 | 4 | 5 | 5 | 19 | 24 | -5 | 29% | 36% | 36% | 1.36 | 1.71 | 17 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 | 8 | 3 | 43% | 29% | 29% | 1.57 | 1.14 | 11 |
| Đội nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 2 | 4 | 67% | 33% | 0% | 2 | 0.67 | 7 |
| Đội khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 5 | 6 | -1 | 25% | 25% | 50% | 1.25 | 1.5 | 4 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 11 | 5 | 13 | 35 | 45 | -10 | 38% | 17% | 45% | 1.21 | 1.55 | 38 |
| Đội nhà | 14 | 4 | 2 | 8 | 11 | 23 | -12 | 29% | 14% | 57% | 0.79 | 1.64 | 14 |
| Đội khách | 15 | 7 | 3 | 5 | 24 | 22 | 2 | 47% | 20% | 33% | 1.6 | 1.47 | 24 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 12 | 7 | 11 | 38 | 37 | 1 | 40% | 23% | 37% | 1.27 | 1.23 | 43 |
| Đội nhà | 15 | 8 | 3 | 4 | 24 | 16 | 8 | 53% | 20% | 27% | 1.6 | 1.07 | 27 |
| Đội khách | 15 | 4 | 4 | 7 | 14 | 21 | -7 | 27% | 27% | 47% | 0.93 | 1.4 | 16 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 10 | 9 | 11 | 45 | 43 | 2 | 33% | 30% | 37% | 1.5 | 1.43 | 39 |
| Đội nhà | 14 | 7 | 4 | 3 | 28 | 16 | 12 | 50% | 29% | 21% | 2 | 1.14 | 25 |
| Đội khách | 16 | 3 | 5 | 8 | 17 | 27 | -10 | 19% | 31% | 50% | 1.06 | 1.69 | 14 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.