|
|||
| Thành phố: | Marsaxlokk | Sân nhà: | Ta'Qali |
| Sức chứa: | 17000 | Thời gian thành lập: | 03/11/1949 |
| Huấn luyện viên: | Vincenzo Potenza | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Vendome Tower Kavallerizza Road MT-MARSAXLOKK ZTN 10 | ||
|
|||
| Thành phố: | Marsaxlokk | Sân nhà: | Ta'Qali |
| Sức chứa: | 17000 | Thời gian thành lập: | 03/11/1949 |
| Huấn luyện viên: | Vincenzo Potenza | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Vendome Tower Kavallerizza Road MT-MARSAXLOKK ZTN 10 | ||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 4 | 2 | 4 | 20 | 18 | 2 | 40% | 20% | 40% | 2 | 1.8 | 14 |
| Đội nhà | 4 | 2 | 0 | 2 | 13 | 11 | 2 | 50% | 0% | 50% | 3.25 | 2.75 | 6 |
| Đội khách | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 7 | 0 | 33% | 33% | 33% | 1.17 | 1.17 | 8 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 3 | 3 | 16 | 27 | 53 | -26 | 14% | 14% | 73% | 1.23 | 2.41 | 12 |
| Đội nhà | 11 | 2 | 1 | 8 | 14 | 24 | -10 | 18% | 9% | 73% | 1.27 | 2.18 | 7 |
| Đội khách | 11 | 1 | 2 | 8 | 13 | 29 | -16 | 9% | 18% | 73% | 1.18 | 2.64 | 5 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 5 | 10 | 11 | 28 | 38 | -10 | 19% | 38% | 42% | 1.08 | 1.46 | 25 |
| Đội nhà | 13 | 1 | 4 | 8 | 12 | 26 | -14 | 8% | 31% | 62% | 0.92 | 2 | 7 |
| Đội khách | 13 | 4 | 6 | 3 | 16 | 12 | 4 | 31% | 46% | 23% | 1.23 | 0.92 | 18 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 12 | 7 | 7 | 40 | 23 | 17 | 46% | 27% | 27% | 1.54 | 0.88 | 43 |
| Đội nhà | 13 | 5 | 3 | 5 | 18 | 12 | 6 | 38% | 23% | 38% | 1.38 | 0.92 | 18 |
| Đội khách | 13 | 7 | 4 | 2 | 22 | 11 | 11 | 54% | 31% | 15% | 1.69 | 0.85 | 25 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 31 | 13 | 7 | 11 | 46 | 38 | 8 | 42% | 23% | 35% | 1.48 | 1.23 | 46 |
| Đội nhà | 14 | 4 | 3 | 7 | 17 | 25 | -8 | 29% | 21% | 50% | 1.21 | 1.79 | 15 |
| Đội khách | 17 | 9 | 4 | 4 | 29 | 13 | 16 | 53% | 24% | 24% | 1.71 | 0.76 | 31 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 16 | 9 | 9 | 44 | 39 | 5 | 47% | 26% | 26% | 1.29 | 1.15 | 57 |
| Đội nhà | 18 | 10 | 5 | 3 | 27 | 20 | 7 | 56% | 28% | 17% | 1.5 | 1.11 | 35 |
| Đội khách | 16 | 6 | 4 | 6 | 17 | 19 | -2 | 38% | 25% | 38% | 1.06 | 1.19 | 22 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.