|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | Starlight Stadium | |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | James Merriman | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | Starlight Stadium | |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | James Merriman | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 8 | 7 | 13 | 35 | 46 | -11 | 29% | 25% | 46% | 1.25 | 1.64 | 31 |
| Đội nhà | 14 | 6 | 3 | 5 | 22 | 20 | 2 | 43% | 21% | 36% | 1.57 | 1.43 | 21 |
| Đội khách | 14 | 2 | 4 | 8 | 13 | 26 | -13 | 14% | 29% | 57% | 0.93 | 1.86 | 10 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 3 | 2 | 2 | 10 | 8 | 2 | 43% | 29% | 29% | 1.43 | 1.14 | 11 |
| Đội nhà | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 3 | 2 | 50% | 25% | 25% | 1.25 | 0.75 | 7 |
| Đội khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 5 | 0 | 33% | 33% | 33% | 1.67 | 1.67 | 4 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 13 | 6 | 9 | 47 | 34 | 13 | 46% | 21% | 32% | 1.68 | 1.21 | 45 |
| Đội nhà | 14 | 9 | 2 | 3 | 33 | 18 | 15 | 64% | 14% | 21% | 2.36 | 1.29 | 29 |
| Đội khách | 14 | 4 | 4 | 6 | 14 | 16 | -2 | 29% | 29% | 43% | 1 | 1.14 | 16 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 3 | 3 | 4 | 8 | 10 | -2 | 30% | 30% | 40% | 0.8 | 1 | 12 |
| Đội nhà | 5 | 1 | 2 | 2 | 4 | 7 | -3 | 20% | 40% | 40% | 0.8 | 1.4 | 5 |
| Đội khách | 5 | 2 | 1 | 2 | 4 | 3 | 1 | 40% | 20% | 40% | 0.8 | 0.6 | 7 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 31 | 13 | 7 | 11 | 45 | 37 | 8 | 42% | 23% | 35% | 1.45 | 1.19 | 46 |
| Đội nhà | 15 | 6 | 4 | 5 | 17 | 15 | 2 | 40% | 27% | 33% | 1.13 | 1 | 22 |
| Đội khách | 16 | 7 | 3 | 6 | 28 | 22 | 6 | 44% | 19% | 38% | 1.75 | 1.38 | 24 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 9 | 7 | 13 | 27 | 34 | -7 | 31% | 24% | 45% | 0.93 | 1.17 | 34 |
| Đội nhà | 14 | 6 | 3 | 5 | 16 | 15 | 1 | 43% | 21% | 36% | 1.14 | 1.07 | 21 |
| Đội khách | 15 | 3 | 4 | 8 | 11 | 19 | -8 | 20% | 27% | 53% | 0.73 | 1.27 | 13 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 5 | 8 | 15 | 30 | 59 | -29 | 18% | 29% | 54% | 1.07 | 2.11 | 23 |
| Đội nhà | 14 | 4 | 4 | 6 | 20 | 26 | -6 | 29% | 29% | 43% | 1.43 | 1.86 | 16 |
| Đội khách | 14 | 1 | 4 | 9 | 10 | 33 | -23 | 7% | 29% | 64% | 0.71 | 2.36 | 7 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.