|
|||
| Thành phố: | Reykjavik | Sân nhà: | |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Reykjavik | Sân nhà: | |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 9 | 2 | 11 | 40 | 46 | -6 | 41% | 9% | 50% | 1.82 | 2.09 | 29 |
| Đội nhà | 11 | 7 | 0 | 4 | 21 | 18 | 3 | 64% | 0% | 36% | 1.91 | 1.64 | 21 |
| Đội khách | 11 | 2 | 2 | 7 | 19 | 28 | -9 | 18% | 18% | 64% | 1.73 | 2.55 | 8 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 8 | 6 | 8 | 31 | 38 | -7 | 36% | 27% | 36% | 1.41 | 1.73 | 30 |
| Đội nhà | 11 | 5 | 2 | 4 | 18 | 20 | -2 | 45% | 18% | 36% | 1.64 | 1.82 | 17 |
| Đội khách | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 | 18 | -5 | 27% | 36% | 36% | 1.18 | 1.64 | 13 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 6 | 4 | 12 | 27 | 42 | -15 | 27% | 18% | 55% | 1.23 | 1.91 | 22 |
| Đội nhà | 11 | 2 | 3 | 6 | 10 | 18 | -8 | 18% | 27% | 55% | 0.91 | 1.64 | 9 |
| Đội khách | 11 | 4 | 1 | 6 | 17 | 24 | -7 | 36% | 9% | 55% | 1.55 | 2.18 | 13 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 4 | 2 | 16 | 19 | 52 | -33 | 18% | 9% | 73% | 0.86 | 2.36 | 14 |
| Đội nhà | 11 | 3 | 1 | 7 | 9 | 26 | -17 | 27% | 9% | 64% | 0.82 | 2.36 | 10 |
| Đội khách | 11 | 1 | 1 | 9 | 10 | 26 | -16 | 9% | 9% | 82% | 0.91 | 2.36 | 4 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 5 | 4 | 13 | 27 | 38 | -11 | 23% | 18% | 59% | 1.23 | 1.73 | 19 |
| Đội nhà | 11 | 3 | 2 | 6 | 17 | 20 | -3 | 27% | 18% | 55% | 1.55 | 1.82 | 11 |
| Đội khách | 11 | 2 | 2 | 7 | 10 | 18 | -8 | 18% | 18% | 64% | 0.91 | 1.64 | 8 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 5 | 3 | 14 | 23 | 48 | -25 | 23% | 14% | 64% | 1.05 | 2.18 | 18 |
| Đội nhà | 11 | 2 | 1 | 8 | 11 | 23 | -12 | 18% | 9% | 73% | 1 | 2.09 | 7 |
| Đội khách | 11 | 3 | 2 | 6 | 12 | 25 | -13 | 27% | 18% | 55% | 1.09 | 2.27 | 11 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 10 | 8 | 6 | 34 | 34 | 0 | 42% | 33% | 25% | 1.42 | 1.42 | 38 |
| Đội nhà | 12 | 6 | 4 | 2 | 19 | 12 | 7 | 50% | 33% | 17% | 1.58 | 1 | 22 |
| Đội khách | 12 | 4 | 4 | 4 | 15 | 22 | -7 | 33% | 33% | 33% | 1.25 | 1.83 | 16 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 10 | 7 | 5 | 38 | 27 | 11 | 45% | 32% | 23% | 1.73 | 1.23 | 37 |
| Đội nhà | 11 | 6 | 2 | 3 | 23 | 14 | 9 | 55% | 18% | 27% | 2.09 | 1.27 | 20 |
| Đội khách | 11 | 4 | 5 | 2 | 15 | 13 | 2 | 36% | 45% | 18% | 1.36 | 1.18 | 17 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.