|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | MOSiR | |
| Sức chứa: | 7000 | Thời gian thành lập: | 1938 |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | Hutnicza 15, 37-450 Stalowa Wola | ||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | MOSiR | |
| Sức chứa: | 7000 | Thời gian thành lập: | 1938 |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | Hutnicza 15, 37-450 Stalowa Wola | ||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 8 | 13 | 13 | 29 | 46 | -17 | 24% | 38% | 38% | 0.85 | 1.35 | 37 |
| Đội nhà | 17 | 7 | 9 | 1 | 18 | 12 | 6 | 41% | 53% | 6% | 1.06 | 0.71 | 30 |
| Đội khách | 17 | 1 | 4 | 12 | 11 | 34 | -23 | 6% | 24% | 71% | 0.65 | 2 | 7 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 11 | 7 | 16 | 30 | 48 | -18 | 32% | 21% | 47% | 0.88 | 1.41 | 40 |
| Đội nhà | 17 | 9 | 3 | 5 | 20 | 13 | 7 | 53% | 18% | 29% | 1.18 | 0.76 | 30 |
| Đội khách | 17 | 2 | 4 | 11 | 10 | 35 | -25 | 12% | 24% | 65% | 0.59 | 2.06 | 10 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 11 | 10 | 13 | 33 | 34 | -1 | 32% | 29% | 38% | 0.97 | 1 | 43 |
| Đội nhà | 17 | 8 | 6 | 3 | 20 | 9 | 11 | 47% | 35% | 18% | 1.18 | 0.53 | 30 |
| Đội khách | 17 | 3 | 4 | 10 | 13 | 25 | -12 | 18% | 24% | 59% | 0.76 | 1.47 | 13 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 5 | 10 | 19 | 32 | 58 | -26 | 15% | 29% | 56% | 0.94 | 1.71 | 25 |
| Đội nhà | 17 | 4 | 4 | 9 | 22 | 30 | -8 | 24% | 24% | 53% | 1.29 | 1.76 | 16 |
| Đội khách | 17 | 1 | 6 | 10 | 10 | 28 | -18 | 6% | 35% | 59% | 0.59 | 1.65 | 9 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 4 | 11 | 19 | 27 | 65 | -38 | 12% | 32% | 56% | 0.79 | 1.91 | 23 |
| Đội nhà | 17 | 1 | 6 | 10 | 12 | 33 | -21 | 6% | 35% | 59% | 0.71 | 1.94 | 9 |
| Đội khách | 17 | 3 | 5 | 9 | 15 | 32 | -17 | 18% | 29% | 53% | 0.88 | 1.88 | 14 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.