|
|||
| Thành phố: | Ólafsvík | Sân nhà: | |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | Hjareartúni 6 355 ólafsvík | ||
|
|||
| Thành phố: | Ólafsvík | Sân nhà: | |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | Hjareartúni 6 355 ólafsvík | ||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 4 | 6 | 6 | 12 | 16 | -4 | 25% | 38% | 38% | 0.75 | 1 | 18 |
| Đội nhà | 9 | 1 | 4 | 4 | 4 | 9 | -5 | 11% | 44% | 44% | 0.44 | 1 | 7 |
| Đội khách | 7 | 3 | 2 | 2 | 8 | 7 | 1 | 43% | 29% | 29% | 1.14 | 1 | 11 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 5 | 5 | 12 | 22 | 33 | -11 | 23% | 23% | 55% | 1 | 1.5 | 20 |
| Đội nhà | 11 | 4 | 3 | 4 | 16 | 10 | 6 | 36% | 27% | 36% | 1.45 | 0.91 | 15 |
| Đội khách | 11 | 1 | 2 | 8 | 6 | 23 | -17 | 9% | 18% | 73% | 0.55 | 2.09 | 5 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 5 | 9 | 8 | 19 | 29 | -10 | 23% | 41% | 36% | 0.86 | 1.32 | 24 |
| Đội nhà | 11 | 5 | 4 | 2 | 13 | 11 | 2 | 45% | 36% | 18% | 1.18 | 1 | 19 |
| Đội khách | 11 | 0 | 5 | 6 | 6 | 18 | -12 | 0% | 45% | 55% | 0.55 | 1.64 | 5 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 3 | 4 | 15 | 24 | 54 | -30 | 14% | 18% | 68% | 1.09 | 2.45 | 13 |
| Đội nhà | 11 | 2 | 3 | 6 | 13 | 26 | -13 | 18% | 27% | 55% | 1.18 | 2.36 | 9 |
| Đội khách | 11 | 1 | 1 | 9 | 11 | 28 | -17 | 9% | 9% | 82% | 1 | 2.55 | 4 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 10 | 4 | 8 | 35 | 26 | 9 | 45% | 18% | 36% | 1.59 | 1.18 | 34 |
| Đội nhà | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 | 11 | 7 | 45% | 27% | 27% | 1.64 | 1 | 18 |
| Đội khách | 11 | 5 | 1 | 5 | 17 | 15 | 2 | 45% | 9% | 45% | 1.55 | 1.36 | 16 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 13 | 3 | 6 | 36 | 21 | 15 | 59% | 14% | 27% | 1.64 | 0.95 | 42 |
| Đội nhà | 11 | 6 | 2 | 3 | 17 | 10 | 7 | 55% | 18% | 27% | 1.55 | 0.91 | 20 |
| Đội khách | 11 | 7 | 1 | 3 | 19 | 11 | 8 | 64% | 9% | 27% | 1.73 | 1 | 22 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 11 | 3 | 8 | 38 | 32 | 6 | 50% | 14% | 36% | 1.73 | 1.45 | 36 |
| Đội nhà | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 | 15 | 2 | 45% | 18% | 36% | 1.55 | 1.36 | 17 |
| Đội khách | 11 | 6 | 1 | 4 | 21 | 17 | 4 | 55% | 9% | 36% | 1.91 | 1.55 | 19 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 17 | 3 | 2 | 53 | 14 | 39 | 77% | 14% | 9% | 2.41 | 0.64 | 54 |
| Đội nhà | 11 | 10 | 1 | 0 | 28 | 6 | 22 | 91% | 9% | 0% | 2.55 | 0.55 | 31 |
| Đội khách | 11 | 7 | 2 | 2 | 25 | 8 | 17 | 64% | 18% | 18% | 2.27 | 0.73 | 23 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 12 | 6 | 4 | 38 | 22 | 16 | 55% | 27% | 18% | 1.73 | 1 | 42 |
| Đội nhà | 11 | 6 | 3 | 2 | 22 | 13 | 9 | 55% | 27% | 18% | 2 | 1.18 | 21 |
| Đội khách | 11 | 6 | 3 | 2 | 16 | 9 | 7 | 55% | 27% | 18% | 1.45 | 0.82 | 21 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 9 | 7 | 6 | 28 | 20 | 8 | 41% | 32% | 27% | 1.27 | 0.91 | 34 |
| Đội nhà | 11 | 6 | 2 | 3 | 18 | 8 | 10 | 55% | 18% | 27% | 1.64 | 0.73 | 20 |
| Đội khách | 11 | 3 | 5 | 3 | 10 | 12 | -2 | 27% | 45% | 27% | 0.91 | 1.09 | 14 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 5 | 4 | 11 | 26 | 44 | -18 | 25% | 20% | 55% | 1.3 | 2.2 | 19 |
| Đội nhà | 10 | 3 | 2 | 5 | 15 | 19 | -4 | 30% | 20% | 50% | 1.5 | 1.9 | 11 |
| Đội khách | 10 | 2 | 2 | 6 | 11 | 25 | -14 | 20% | 20% | 60% | 1.1 | 2.5 | 8 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 2 | 2 | 18 | 28 | 78 | -50 | 9% | 9% | 82% | 1.27 | 3.55 | 8 |
| Đội nhà | 11 | 0 | 2 | 9 | 9 | 42 | -33 | 0% | 18% | 82% | 0.82 | 3.82 | 2 |
| Đội khách | 11 | 2 | 0 | 9 | 19 | 36 | -17 | 18% | 0% | 82% | 1.73 | 3.27 | 6 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.