|
|||
| Thành phố: | Saarbrucken | Sân nhà: | Ludwigspark |
| Sức chứa: | 35503 | Thời gian thành lập: | 18/04/1903 |
| Huấn luyện viên: | Alois Schwartz | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Berliner Promenade 12, 66111 Saarbrücken | ||
|
|||
| Thành phố: | Saarbrucken | Sân nhà: | Ludwigspark |
| Sức chứa: | 35503 | Thời gian thành lập: | 18/04/1903 |
| Huấn luyện viên: | Alois Schwartz | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Berliner Promenade 12, 66111 Saarbrücken | ||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 17 | 8 | 13 | 61 | 51 | 10 | 45% | 21% | 34% | 1.61 | 1.34 | 59 |
| Đội nhà | 19 | 10 | 4 | 5 | 32 | 24 | 8 | 53% | 21% | 26% | 1.68 | 1.26 | 34 |
| Đội khách | 19 | 7 | 4 | 8 | 29 | 27 | 2 | 37% | 21% | 42% | 1.53 | 1.42 | 25 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 13 | 15 | 10 | 61 | 51 | 10 | 34% | 39% | 26% | 1.61 | 1.34 | 54 |
| Đội nhà | 19 | 10 | 7 | 2 | 38 | 23 | 15 | 53% | 37% | 11% | 2 | 1.21 | 37 |
| Đội khách | 19 | 3 | 8 | 8 | 23 | 28 | -5 | 16% | 42% | 42% | 1.21 | 1.47 | 17 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 12 | 9 | 17 | 52 | 62 | -10 | 32% | 24% | 45% | 1.37 | 1.63 | 45 |
| Đội nhà | 19 | 6 | 7 | 6 | 33 | 26 | 7 | 32% | 37% | 32% | 1.74 | 1.37 | 25 |
| Đội khách | 19 | 6 | 2 | 11 | 19 | 36 | -17 | 32% | 11% | 58% | 1 | 1.89 | 20 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 8 | 8 | 22 | 38 | 63 | -25 | 21% | 21% | 58% | 1 | 1.66 | 32 |
| Đội nhà | 19 | 6 | 4 | 9 | 24 | 24 | 0 | 32% | 21% | 47% | 1.26 | 1.26 | 22 |
| Đội khách | 19 | 2 | 4 | 13 | 14 | 39 | -25 | 11% | 21% | 68% | 0.74 | 2.05 | 10 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 16 | 11 | 11 | 66 | 51 | 15 | 42% | 29% | 29% | 1.74 | 1.34 | 59 |
| Đội nhà | 19 | 9 | 5 | 5 | 39 | 26 | 13 | 47% | 26% | 26% | 2.05 | 1.37 | 32 |
| Đội khách | 19 | 7 | 6 | 6 | 27 | 25 | 2 | 37% | 32% | 32% | 1.42 | 1.32 | 27 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 12 | 7 | 8 | 42 | 34 | 8 | 44% | 26% | 30% | 1.56 | 1.26 | 43 |
| Đội nhà | 14 | 7 | 3 | 4 | 23 | 17 | 6 | 50% | 21% | 29% | 1.64 | 1.21 | 24 |
| Đội khách | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 | 17 | 2 | 38% | 31% | 31% | 1.46 | 1.31 | 19 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 20 | 9 | 9 | 64 | 39 | 25 | 53% | 24% | 24% | 1.68 | 1.03 | 69 |
| Đội nhà | 19 | 11 | 4 | 4 | 36 | 22 | 14 | 58% | 21% | 21% | 1.89 | 1.16 | 37 |
| Đội khách | 19 | 9 | 5 | 5 | 28 | 17 | 11 | 47% | 26% | 26% | 1.47 | 0.89 | 32 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 15 | 15 | 8 | 60 | 43 | 17 | 39% | 39% | 21% | 1.58 | 1.13 | 60 |
| Đội nhà | 19 | 8 | 7 | 4 | 28 | 21 | 7 | 42% | 37% | 21% | 1.47 | 1.11 | 31 |
| Đội khách | 19 | 7 | 8 | 4 | 32 | 22 | 10 | 37% | 42% | 21% | 1.68 | 1.16 | 29 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 37 | 18 | 10 | 9 | 58 | 46 | 12 | 49% | 27% | 24% | 1.57 | 1.24 | 64 |
| Đội nhà | 18 | 11 | 3 | 4 | 32 | 20 | 12 | 61% | 17% | 22% | 1.78 | 1.11 | 36 |
| Đội khách | 19 | 7 | 7 | 5 | 26 | 26 | 0 | 37% | 37% | 26% | 1.37 | 1.37 | 28 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 10 | 14 | 14 | 51 | 57 | -6 | 26% | 37% | 37% | 1.34 | 1.5 | 44 |
| Đội nhà | 19 | 8 | 7 | 4 | 31 | 22 | 9 | 42% | 37% | 21% | 1.63 | 1.16 | 31 |
| Đội khách | 19 | 2 | 7 | 10 | 20 | 35 | -15 | 11% | 37% | 53% | 1.05 | 1.84 | 13 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.