|
|||
| Thành phố: | Skopje | Sân nhà: | Gjorche Petrov |
| Sức chứa: | 3000 | Thời gian thành lập: | 1932 |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | Ul. Mice Kozar bb 1000 Skopje | ||
|
|||
| Thành phố: | Skopje | Sân nhà: | Gjorche Petrov |
| Sức chứa: | 3000 | Thời gian thành lập: | 1932 |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | Ul. Mice Kozar bb 1000 Skopje | ||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 12 | 4 | 7 | 33 | 33 | 0 | 52% | 17% | 30% | 1.43 | 1.43 | 40 |
| Đội nhà | 13 | 8 | 3 | 2 | 23 | 13 | 10 | 62% | 23% | 15% | 1.77 | 1 | 27 |
| Đội khách | 10 | 4 | 1 | 5 | 10 | 20 | -10 | 40% | 10% | 50% | 1 | 2 | 13 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 9 | 7 | 1 | 35 | 16 | 19 | 53% | 41% | 6% | 2.06 | 0.94 | 34 |
| Đội nhà | 8 | 5 | 3 | 0 | 15 | 4 | 11 | 63% | 38% | 0% | 1.88 | 0.5 | 18 |
| Đội khách | 9 | 4 | 4 | 1 | 20 | 12 | 8 | 44% | 44% | 11% | 2.22 | 1.33 | 16 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 7 | 3 | 8 | 22 | 26 | -4 | 39% | 17% | 44% | 1.22 | 1.44 | 24 |
| Đội nhà | 9 | 6 | 2 | 1 | 14 | 6 | 8 | 67% | 22% | 11% | 1.56 | 0.67 | 20 |
| Đội khách | 9 | 1 | 1 | 7 | 8 | 20 | -12 | 11% | 11% | 78% | 0.89 | 2.22 | 4 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 11 | 4 | 1 | 32 | 8 | 24 | 69% | 25% | 6% | 2 | 0.5 | 37 |
| Đội nhà | 8 | 7 | 1 | 0 | 20 | 1 | 19 | 88% | 13% | 0% | 2.5 | 0.13 | 22 |
| Đội khách | 8 | 4 | 3 | 1 | 12 | 7 | 5 | 50% | 38% | 13% | 1.5 | 0.88 | 15 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 5 | 4 | 1 | 23 | 5 | 18 | 50% | 40% | 10% | 2.3 | 0.5 | 19 |
| Đội nhà | 5 | 4 | 1 | 0 | 19 | 1 | 18 | 80% | 20% | 0% | 3.8 | 0.2 | 13 |
| Đội khách | 5 | 1 | 3 | 1 | 4 | 4 | 0 | 20% | 60% | 20% | 0.8 | 0.8 | 6 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 4 | 4 | 10 | 16 | 26 | -10 | 22% | 22% | 56% | 0.89 | 1.44 | 16 |
| Đội nhà | 9 | 3 | 3 | 3 | 11 | 10 | 1 | 33% | 33% | 33% | 1.22 | 1.11 | 12 |
| Đội khách | 9 | 1 | 1 | 7 | 5 | 16 | -11 | 11% | 11% | 78% | 0.56 | 1.78 | 4 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 4 | 11 | 21 | 35 | 80 | -45 | 11% | 31% | 58% | 0.97 | 2.22 | 23 |
| Đội nhà | 18 | 2 | 6 | 10 | 18 | 40 | -22 | 11% | 33% | 56% | 1 | 2.22 | 12 |
| Đội khách | 18 | 2 | 5 | 11 | 17 | 40 | -23 | 11% | 28% | 61% | 0.94 | 2.22 | 11 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 12 | 11 | 13 | 45 | 50 | -5 | 33% | 31% | 36% | 1.25 | 1.39 | 47 |
| Đội nhà | 18 | 8 | 7 | 3 | 24 | 15 | 9 | 44% | 39% | 17% | 1.33 | 0.83 | 31 |
| Đội khách | 18 | 4 | 4 | 10 | 21 | 35 | -14 | 22% | 22% | 56% | 1.17 | 1.94 | 16 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 7 | 8 | 8 | 24 | 28 | -4 | 30% | 35% | 35% | 1.04 | 1.22 | 29 |
| Đội nhà | 11 | 3 | 5 | 3 | 8 | 7 | 1 | 27% | 45% | 27% | 0.73 | 0.64 | 14 |
| Đội khách | 12 | 4 | 3 | 5 | 16 | 21 | -5 | 33% | 25% | 42% | 1.33 | 1.75 | 15 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 16 | 7 | 10 | 53 | 43 | 10 | 48% | 21% | 30% | 1.61 | 1.3 | 55 |
| Đội nhà | 17 | 9 | 2 | 6 | 27 | 22 | 5 | 53% | 12% | 35% | 1.59 | 1.29 | 29 |
| Đội khách | 16 | 7 | 5 | 4 | 26 | 21 | 5 | 44% | 31% | 25% | 1.63 | 1.31 | 26 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 10 | 9 | 11 | 37 | 33 | 4 | 33% | 30% | 37% | 1.23 | 1.1 | 39 |
| Đội nhà | 14 | 6 | 5 | 3 | 24 | 11 | 13 | 43% | 36% | 21% | 1.71 | 0.79 | 23 |
| Đội khách | 16 | 4 | 4 | 8 | 13 | 22 | -9 | 25% | 25% | 50% | 0.81 | 1.38 | 16 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 8 | 5 | 20 | 29 | 44 | -15 | 24% | 15% | 61% | 0.88 | 1.33 | 29 |
| Đội nhà | 16 | 6 | 3 | 7 | 12 | 14 | -2 | 38% | 19% | 44% | 0.75 | 0.88 | 21 |
| Đội khách | 17 | 2 | 2 | 13 | 17 | 30 | -13 | 12% | 12% | 76% | 1 | 1.76 | 8 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 9 | 7 | 17 | 42 | 57 | -15 | 27% | 21% | 52% | 1.27 | 1.73 | 34 |
| Đội nhà | 16 | 7 | 1 | 8 | 25 | 23 | 2 | 44% | 6% | 50% | 1.56 | 1.44 | 22 |
| Đội khách | 17 | 2 | 6 | 9 | 17 | 34 | -17 | 12% | 35% | 53% | 1 | 2 | 12 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.