|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 2 | 0 | 0 | 10 | 2 | 8 | 100% | 0% | 0% | 5 | 1 | 6 |
| Đội nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0% | 0% | 0 | 0 | 0 |
| Đội khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 10 | 2 | 8 | 100% | 0% | 0% | 5 | 1 | 6 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 3 | 12 | 15 | 31 | 55 | -24 | 10% | 40% | 50% | 1.03 | 1.83 | 21 |
| Đội nhà | 15 | 2 | 8 | 5 | 15 | 23 | -8 | 13% | 53% | 33% | 1 | 1.53 | 14 |
| Đội khách | 15 | 1 | 4 | 10 | 16 | 32 | -16 | 7% | 27% | 67% | 1.07 | 2.13 | 7 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 4 | 3 | 3 | 10 | 10 | 0 | 40% | 30% | 30% | 1 | 1 | 15 |
| Đội nhà | 5 | 3 | 2 | 0 | 7 | 3 | 4 | 60% | 40% | 0% | 1.4 | 0.6 | 11 |
| Đội khách | 5 | 1 | 1 | 3 | 3 | 7 | -4 | 20% | 20% | 60% | 0.6 | 1.4 | 4 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 11 | 6 | 5 | 38 | 25 | 13 | 50% | 27% | 23% | 1.73 | 1.14 | 39 |
| Đội nhà | 11 | 6 | 3 | 2 | 19 | 10 | 9 | 55% | 27% | 18% | 1.73 | 0.91 | 21 |
| Đội khách | 11 | 5 | 3 | 3 | 19 | 15 | 4 | 45% | 27% | 27% | 1.73 | 1.36 | 18 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 10 | 12 | 6 | 41 | 36 | 5 | 36% | 43% | 21% | 1.46 | 1.29 | 42 |
| Đội nhà | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 | 17 | 6 | 43% | 36% | 21% | 1.64 | 1.21 | 23 |
| Đội khách | 14 | 4 | 7 | 3 | 18 | 19 | -1 | 29% | 50% | 21% | 1.29 | 1.36 | 19 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 14 | 9 | 5 | 44 | 25 | 19 | 50% | 32% | 18% | 1.57 | 0.89 | 51 |
| Đội nhà | 14 | 7 | 4 | 3 | 25 | 16 | 9 | 50% | 29% | 21% | 1.79 | 1.14 | 25 |
| Đội khách | 14 | 7 | 5 | 2 | 19 | 9 | 10 | 50% | 36% | 14% | 1.36 | 0.64 | 26 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 16 | 6 | 6 | 62 | 38 | 24 | 57% | 21% | 21% | 2.21 | 1.36 | 54 |
| Đội nhà | 14 | 8 | 2 | 4 | 30 | 20 | 10 | 57% | 14% | 29% | 2.14 | 1.43 | 26 |
| Đội khách | 14 | 8 | 4 | 2 | 32 | 18 | 14 | 57% | 29% | 14% | 2.29 | 1.29 | 28 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.