|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 1 | 0 | 3 | 2 | 6 | -4 | 25% | 0% | 75% | 0.5 | 1.5 | 3 |
| Đội nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 3 | -1 | 50% | 0% | 50% | 1 | 1.5 | 3 |
| Đội khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | -3 | 0% | 0% | 100% | 0 | 1.5 | 0 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 8 | 5 | 9 | 35 | 32 | 3 | 36% | 23% | 41% | 1.59 | 1.45 | 29 |
| Đội nhà | 12 | 7 | 3 | 2 | 26 | 12 | 14 | 58% | 25% | 17% | 2.17 | 1 | 24 |
| Đội khách | 10 | 1 | 2 | 7 | 9 | 20 | -11 | 10% | 20% | 70% | 0.9 | 2 | 5 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 7 | 6 | 5 | 24 | 19 | 5 | 39% | 33% | 28% | 1.33 | 1.06 | 27 |
| Đội nhà | 9 | 4 | 4 | 1 | 13 | 6 | 7 | 44% | 44% | 11% | 1.44 | 0.67 | 16 |
| Đội khách | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 | 13 | -2 | 33% | 22% | 44% | 1.22 | 1.44 | 11 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 8 | 7 | 13 | 52 | 56 | -4 | 29% | 25% | 46% | 1.86 | 2 | 31 |
| Đội nhà | 14 | 6 | 3 | 5 | 31 | 27 | 4 | 43% | 21% | 36% | 2.21 | 1.93 | 21 |
| Đội khách | 14 | 2 | 4 | 8 | 21 | 29 | -8 | 14% | 29% | 57% | 1.5 | 2.07 | 10 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 13 | 0 | 6 | 37 | 24 | 13 | 68% | 0% | 32% | 1.95 | 1.26 | 39 |
| Đội nhà | 9 | 6 | 0 | 3 | 15 | 12 | 3 | 67% | 0% | 33% | 1.67 | 1.33 | 18 |
| Đội khách | 10 | 7 | 0 | 3 | 22 | 12 | 10 | 70% | 0% | 30% | 2.2 | 1.2 | 21 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 11 | 8 | 9 | 35 | 28 | 7 | 39% | 29% | 32% | 1.25 | 1 | 41 |
| Đội nhà | 14 | 6 | 5 | 3 | 19 | 13 | 6 | 43% | 36% | 21% | 1.36 | 0.93 | 23 |
| Đội khách | 14 | 5 | 3 | 6 | 16 | 15 | 1 | 36% | 21% | 43% | 1.14 | 1.07 | 18 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 31 | 6 | 10 | 15 | 31 | 52 | -21 | 19% | 32% | 48% | 1 | 1.68 | 28 |
| Đội nhà | 16 | 4 | 5 | 7 | 19 | 21 | -2 | 25% | 31% | 44% | 1.19 | 1.31 | 17 |
| Đội khách | 15 | 2 | 5 | 8 | 12 | 31 | -19 | 13% | 33% | 53% | 0.8 | 2.07 | 11 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.