|
|||
| Thành phố: | ARAD | Sân nhà: | Municipal UTA |
| Sức chứa: | 7300 | Thời gian thành lập: | 1945 |
| Huấn luyện viên: | Adrian Dumitru Mihalcea | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Calea Aurel Vlaicu nr. 36 RO - 2900 ARAD | ||
|
|||
| Thành phố: | ARAD | Sân nhà: | Municipal UTA |
| Sức chứa: | 7300 | Thời gian thành lập: | 1945 |
| Huấn luyện viên: | Adrian Dumitru Mihalcea | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Calea Aurel Vlaicu nr. 36 RO - 2900 ARAD | ||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 0 | 50% | 0% | 50% | 1 | 1 | 3 |
| Đội nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 100% | 0% | 0% | 2 | 1 | 3 |
| Đội khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0% | 0% | 100% | 0 | 1 | 0 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 11 | 8 | 15 | 28 | 39 | -11 | 32% | 24% | 44% | 0.82 | 1.15 | 41 |
| Đội nhà | 17 | 8 | 6 | 3 | 17 | 10 | 7 | 47% | 35% | 18% | 1 | 0.59 | 30 |
| Đội khách | 17 | 3 | 2 | 12 | 11 | 29 | -18 | 18% | 12% | 71% | 0.65 | 1.71 | 11 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 6 | 8 | 20 | 30 | 52 | -22 | 18% | 24% | 59% | 0.88 | 1.53 | 26 |
| Đội nhà | 17 | 3 | 5 | 9 | 14 | 23 | -9 | 18% | 29% | 53% | 0.82 | 1.35 | 14 |
| Đội khách | 17 | 3 | 3 | 11 | 16 | 29 | -13 | 18% | 18% | 65% | 0.94 | 1.71 | 12 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 41 | 10 | 13 | 18 | 44 | 51 | -7 | 24% | 32% | 44% | 1.07 | 1.24 | 43 |
| Đội nhà | 20 | 8 | 5 | 7 | 29 | 24 | 5 | 40% | 25% | 35% | 1.45 | 1.2 | 29 |
| Đội khách | 21 | 2 | 8 | 11 | 15 | 27 | -12 | 10% | 38% | 52% | 0.71 | 1.29 | 14 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 39 | 15 | 12 | 12 | 51 | 54 | -3 | 38% | 31% | 31% | 1.31 | 1.38 | 57 |
| Đội nhà | 20 | 11 | 5 | 4 | 34 | 27 | 7 | 55% | 25% | 20% | 1.7 | 1.35 | 38 |
| Đội khách | 19 | 4 | 7 | 8 | 17 | 27 | -10 | 21% | 37% | 42% | 0.89 | 1.42 | 19 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 39 | 12 | 12 | 15 | 37 | 46 | -9 | 31% | 31% | 38% | 0.95 | 1.18 | 48 |
| Đội nhà | 20 | 6 | 8 | 6 | 22 | 21 | 1 | 30% | 40% | 30% | 1.1 | 1.05 | 26 |
| Đội khách | 19 | 6 | 4 | 9 | 15 | 25 | -10 | 32% | 21% | 47% | 0.79 | 1.32 | 22 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 39 | 16 | 12 | 11 | 53 | 51 | 2 | 41% | 31% | 28% | 1.36 | 1.31 | 60 |
| Đội nhà | 20 | 10 | 5 | 5 | 32 | 26 | 6 | 50% | 25% | 25% | 1.6 | 1.3 | 35 |
| Đội khách | 19 | 6 | 7 | 6 | 21 | 25 | -4 | 32% | 37% | 32% | 1.11 | 1.32 | 25 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.