|
|||
| Thành phố: | Sibenik | Sân nhà: | Subicevac |
| Sức chứa: | 12000 | Thời gian thành lập: | 1932 |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | Bana Jelacica bb, 22000 Sibenik | ||
|
|||
| Thành phố: | Sibenik | Sân nhà: | Subicevac |
| Sức chứa: | 12000 | Thời gian thành lập: | 1932 |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | Bana Jelacica bb, 22000 Sibenik | ||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 32 | 14 | 7 | 11 | 49 | 46 | 3 | 44% | 22% | 34% | 1.53 | 1.44 | 49 |
| Đội nhà | 16 | 11 | 3 | 2 | 31 | 15 | 16 | 69% | 19% | 13% | 1.94 | 0.94 | 36 |
| Đội khách | 16 | 3 | 4 | 9 | 18 | 31 | -13 | 19% | 25% | 56% | 1.13 | 1.94 | 13 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 9 | 12 | 12 | 34 | 52 | -18 | 27% | 36% | 36% | 1.03 | 1.58 | 39 |
| Đội nhà | 16 | 7 | 6 | 3 | 17 | 14 | 3 | 44% | 38% | 19% | 1.06 | 0.88 | 27 |
| Đội khách | 17 | 2 | 6 | 9 | 17 | 38 | -21 | 12% | 35% | 53% | 1 | 2.24 | 12 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 13 | 7 | 13 | 44 | 35 | 9 | 39% | 21% | 39% | 1.33 | 1.06 | 46 |
| Đội nhà | 17 | 8 | 5 | 4 | 27 | 13 | 14 | 47% | 29% | 24% | 1.59 | 0.76 | 29 |
| Đội khách | 16 | 5 | 2 | 9 | 17 | 22 | -5 | 31% | 13% | 56% | 1.06 | 1.38 | 17 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 14 | 8 | 8 | 34 | 37 | -3 | 47% | 27% | 27% | 1.13 | 1.23 | 50 |
| Đội nhà | 15 | 7 | 6 | 2 | 16 | 10 | 6 | 47% | 40% | 13% | 1.07 | 0.67 | 27 |
| Đội khách | 15 | 7 | 2 | 6 | 18 | 27 | -9 | 47% | 13% | 40% | 1.2 | 1.8 | 23 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 8 | 11 | 11 | 37 | 38 | -1 | 27% | 37% | 37% | 1.23 | 1.27 | 35 |
| Đội nhà | 15 | 5 | 6 | 4 | 19 | 17 | 2 | 33% | 40% | 27% | 1.27 | 1.13 | 21 |
| Đội khách | 15 | 3 | 5 | 7 | 18 | 21 | -3 | 20% | 33% | 47% | 1.2 | 1.4 | 14 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 6 | 9 | 15 | 27 | 39 | -12 | 20% | 30% | 50% | 0.9 | 1.3 | 27 |
| Đội nhà | 15 | 5 | 6 | 4 | 20 | 16 | 4 | 33% | 40% | 27% | 1.33 | 1.07 | 21 |
| Đội khách | 15 | 1 | 3 | 11 | 7 | 23 | -16 | 7% | 20% | 73% | 0.47 | 1.53 | 6 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 9 | 8 | 19 | 32 | 47 | -15 | 25% | 22% | 53% | 0.89 | 1.31 | 35 |
| Đội nhà | 18 | 5 | 4 | 9 | 12 | 23 | -11 | 28% | 22% | 50% | 0.67 | 1.28 | 19 |
| Đội khách | 18 | 4 | 4 | 10 | 20 | 24 | -4 | 22% | 22% | 56% | 1.11 | 1.33 | 16 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 6 | 5 | 13 | 33 | 47 | -14 | 25% | 21% | 54% | 1.38 | 1.96 | 23 |
| Đội nhà | 11 | 4 | 1 | 6 | 17 | 20 | -3 | 36% | 9% | 55% | 1.55 | 1.82 | 13 |
| Đội khách | 13 | 2 | 4 | 7 | 16 | 27 | -11 | 15% | 31% | 54% | 1.23 | 2.08 | 10 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 5 | 12 | 19 | 24 | 56 | -32 | 14% | 33% | 53% | 0.67 | 1.56 | 27 |
| Đội nhà | 18 | 3 | 4 | 11 | 15 | 33 | -18 | 17% | 22% | 61% | 0.83 | 1.83 | 13 |
| Đội khách | 18 | 2 | 8 | 8 | 9 | 23 | -14 | 11% | 44% | 44% | 0.5 | 1.28 | 14 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 7 | 9 | 20 | 28 | 60 | -32 | 19% | 25% | 56% | 0.78 | 1.67 | 30 |
| Đội nhà | 18 | 4 | 4 | 10 | 12 | 25 | -13 | 22% | 22% | 56% | 0.67 | 1.39 | 16 |
| Đội khách | 18 | 3 | 5 | 10 | 16 | 35 | -19 | 17% | 28% | 56% | 0.89 | 1.94 | 14 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.