|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 3 | 3 | 14 | 17 | 39 | -22 | 15% | 15% | 70% | 0.85 | 1.95 | 12 |
| Đội nhà | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 | 14 | -4 | 30% | 10% | 60% | 1 | 1.4 | 10 |
| Đội khách | 10 | 0 | 2 | 8 | 7 | 25 | -18 | 0% | 20% | 80% | 0.7 | 2.5 | 2 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 12 | 4 | 10 | 62 | 47 | 15 | 46% | 15% | 38% | 2.38 | 1.81 | 40 |
| Đội nhà | 13 | 5 | 2 | 6 | 35 | 23 | 12 | 38% | 15% | 46% | 2.69 | 1.77 | 17 |
| Đội khách | 13 | 7 | 2 | 4 | 27 | 24 | 3 | 54% | 15% | 31% | 2.08 | 1.85 | 23 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 7 | 1 | 10 | 24 | 29 | -5 | 39% | 6% | 56% | 1.33 | 1.61 | 22 |
| Đội nhà | 10 | 3 | 1 | 6 | 8 | 15 | -7 | 30% | 10% | 60% | 0.8 | 1.5 | 10 |
| Đội khách | 8 | 4 | 0 | 4 | 16 | 14 | 2 | 50% | 0% | 50% | 2 | 1.75 | 12 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 11 | 10 | 9 | 40 | 36 | 4 | 37% | 33% | 30% | 1.33 | 1.2 | 43 |
| Đội nhà | 15 | 5 | 6 | 4 | 21 | 21 | 0 | 33% | 40% | 27% | 1.4 | 1.4 | 21 |
| Đội khách | 15 | 6 | 4 | 5 | 19 | 15 | 4 | 40% | 27% | 33% | 1.27 | 1 | 22 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 15 | 5 | 10 | 45 | 39 | 6 | 50% | 17% | 33% | 1.5 | 1.3 | 50 |
| Đội nhà | 15 | 11 | 1 | 3 | 31 | 16 | 15 | 73% | 7% | 20% | 2.07 | 1.07 | 34 |
| Đội khách | 15 | 4 | 4 | 7 | 14 | 23 | -9 | 27% | 27% | 47% | 0.93 | 1.53 | 16 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 18 | 7 | 5 | 64 | 30 | 34 | 60% | 23% | 17% | 2.13 | 1 | 61 |
| Đội nhà | 15 | 9 | 4 | 2 | 41 | 20 | 21 | 60% | 27% | 13% | 2.73 | 1.33 | 31 |
| Đội khách | 15 | 9 | 3 | 3 | 23 | 10 | 13 | 60% | 20% | 20% | 1.53 | 0.67 | 30 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 13 | 5 | 12 | 50 | 37 | 13 | 43% | 17% | 40% | 1.67 | 1.23 | 44 |
| Đội nhà | 15 | 8 | 3 | 4 | 27 | 15 | 12 | 53% | 20% | 27% | 1.8 | 1 | 27 |
| Đội khách | 15 | 5 | 2 | 8 | 23 | 22 | 1 | 33% | 13% | 53% | 1.53 | 1.47 | 17 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.