|
|||
| Thành phố: | GER | Sân nhà: | Hardtwaldstadion |
| Sức chứa: | 10600 | Thời gian thành lập: | 1916 |
| Huấn luyện viên: | Danny Galm | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Jahnstra?e 1 69207 Sandhausen | ||
|
|||
| Thành phố: | GER | Sân nhà: | Hardtwaldstadion |
| Sức chứa: | 10600 | Thời gian thành lập: | 1916 |
| Huấn luyện viên: | Danny Galm | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Jahnstra?e 1 69207 Sandhausen | ||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 6 | 8 | 20 | 38 | 66 | -28 | 18% | 24% | 59% | 1.12 | 1.94 | 26 |
| Đội nhà | 17 | 5 | 4 | 8 | 20 | 25 | -5 | 29% | 24% | 47% | 1.18 | 1.47 | 19 |
| Đội khách | 17 | 1 | 4 | 12 | 18 | 41 | -23 | 6% | 24% | 71% | 1.06 | 2.41 | 7 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 12 | 8 | 14 | 29 | 35 | -6 | 35% | 24% | 41% | 0.85 | 1.03 | 44 |
| Đội nhà | 17 | 7 | 5 | 5 | 17 | 18 | -1 | 41% | 29% | 29% | 1 | 1.06 | 26 |
| Đội khách | 17 | 5 | 3 | 9 | 12 | 17 | -5 | 29% | 18% | 53% | 0.71 | 1 | 18 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 10 | 12 | 12 | 32 | 37 | -5 | 29% | 35% | 35% | 0.94 | 1.09 | 42 |
| Đội nhà | 17 | 4 | 8 | 5 | 12 | 17 | -5 | 24% | 47% | 29% | 0.71 | 1 | 20 |
| Đội khách | 17 | 6 | 4 | 7 | 20 | 20 | 0 | 35% | 24% | 41% | 1.18 | 1.18 | 22 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 12 | 7 | 15 | 40 | 50 | -10 | 35% | 21% | 44% | 1.18 | 1.47 | 43 |
| Đội nhà | 17 | 6 | 5 | 6 | 18 | 23 | -5 | 35% | 29% | 35% | 1.06 | 1.35 | 23 |
| Đội khách | 17 | 6 | 2 | 9 | 22 | 27 | -5 | 35% | 12% | 53% | 1.29 | 1.59 | 20 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 10 | 12 | 12 | 41 | 36 | 5 | 29% | 35% | 35% | 1.21 | 1.06 | 42 |
| Đội nhà | 17 | 6 | 6 | 5 | 22 | 14 | 8 | 35% | 35% | 29% | 1.29 | 0.82 | 24 |
| Đội khách | 17 | 4 | 6 | 7 | 19 | 22 | -3 | 24% | 35% | 41% | 1.12 | 1.29 | 18 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 11 | 10 | 13 | 35 | 33 | 2 | 32% | 29% | 38% | 1.03 | 0.97 | 43 |
| Đội nhà | 17 | 7 | 5 | 5 | 19 | 15 | 4 | 41% | 29% | 29% | 1.12 | 0.88 | 26 |
| Đội khách | 17 | 4 | 5 | 8 | 16 | 18 | -2 | 24% | 29% | 47% | 0.94 | 1.06 | 17 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 9 | 11 | 14 | 45 | 52 | -7 | 26% | 32% | 41% | 1.32 | 1.53 | 38 |
| Đội nhà | 17 | 5 | 6 | 6 | 22 | 21 | 1 | 29% | 35% | 35% | 1.29 | 1.24 | 21 |
| Đội khách | 17 | 4 | 5 | 8 | 23 | 31 | -8 | 24% | 29% | 47% | 1.35 | 1.82 | 17 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 10 | 13 | 11 | 43 | 45 | -2 | 29% | 38% | 32% | 1.26 | 1.32 | 43 |
| Đội nhà | 17 | 5 | 8 | 4 | 20 | 19 | 1 | 29% | 47% | 24% | 1.18 | 1.12 | 23 |
| Đội khách | 17 | 5 | 5 | 7 | 23 | 26 | -3 | 29% | 29% | 41% | 1.35 | 1.53 | 20 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 10 | 4 | 20 | 41 | 60 | -19 | 29% | 12% | 59% | 1.21 | 1.76 | 34 |
| Đội nhà | 17 | 9 | 4 | 4 | 29 | 21 | 8 | 53% | 24% | 24% | 1.71 | 1.24 | 31 |
| Đội khách | 17 | 1 | 0 | 16 | 12 | 39 | -27 | 6% | 0% | 94% | 0.71 | 2.29 | 3 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 6 | 7 | 10 | 25 | 40 | -15 | 26% | 30% | 43% | 1.09 | 1.74 | 25 |
| Đội nhà | 11 | 1 | 4 | 6 | 9 | 22 | -13 | 9% | 36% | 55% | 0.82 | 2 | 7 |
| Đội khách | 12 | 5 | 3 | 4 | 16 | 18 | -2 | 42% | 25% | 33% | 1.33 | 1.5 | 18 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 7 | 7 | 20 | 35 | 63 | -28 | 21% | 21% | 59% | 1.03 | 1.85 | 28 |
| Đội nhà | 17 | 4 | 4 | 9 | 18 | 33 | -15 | 24% | 24% | 53% | 1.06 | 1.94 | 16 |
| Đội khách | 17 | 3 | 3 | 11 | 17 | 30 | -13 | 18% | 18% | 65% | 1 | 1.76 | 12 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.