|
|||
| Thành phố: | Geneva | Sân nhà: | Stade de Geneve |
| Sức chứa: | 9250 | Thời gian thành lập: | 1890 |
| Huấn luyện viên: | Jocelyn Gourvennec | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | 1-5 ave de la Chatelaine, Case postale 431, CH-1219 CHATELAINE | ||
|
|||
| Thành phố: | Geneva | Sân nhà: | Stade de Geneve |
| Sức chứa: | 9250 | Thời gian thành lập: | 1890 |
| Huấn luyện viên: | Jocelyn Gourvennec | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | 1-5 ave de la Chatelaine, Case postale 431, CH-1219 CHATELAINE | ||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 1 | 3 | 1 | 9 | 7 | 2 | 20% | 60% | 20% | 1.8 | 1.4 | 6 |
| Đội nhà | 3 | 0 | 2 | 1 | 4 | 5 | -1 | 0% | 67% | 33% | 1.33 | 1.67 | 2 |
| Đội khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 5 | 2 | 3 | 50% | 50% | 0% | 2.5 | 1 | 4 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 14 | 6 | 7 | 55 | 49 | 6 | 52% | 22% | 26% | 2.04 | 1.81 | 48 |
| Đội nhà | 13 | 9 | 2 | 2 | 33 | 19 | 14 | 69% | 15% | 15% | 2.54 | 1.46 | 29 |
| Đội khách | 14 | 5 | 4 | 5 | 22 | 30 | -8 | 36% | 29% | 36% | 1.57 | 2.14 | 19 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 9 | 5 | 11 | 36 | 44 | -8 | 36% | 20% | 44% | 1.44 | 1.76 | 32 |
| Đội nhà | 13 | 5 | 3 | 5 | 20 | 22 | -2 | 38% | 23% | 38% | 1.54 | 1.69 | 18 |
| Đội khách | 12 | 4 | 2 | 6 | 16 | 22 | -6 | 33% | 17% | 50% | 1.33 | 1.83 | 14 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 14 | 6 | 14 | 45 | 53 | -8 | 41% | 18% | 41% | 1.32 | 1.56 | 48 |
| Đội nhà | 17 | 7 | 3 | 7 | 23 | 27 | -4 | 41% | 18% | 41% | 1.35 | 1.59 | 24 |
| Đội khách | 17 | 7 | 3 | 7 | 22 | 26 | -4 | 41% | 18% | 41% | 1.29 | 1.53 | 24 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 6 | 8 | 22 | 32 | 62 | -30 | 17% | 22% | 61% | 0.89 | 1.72 | 26 |
| Đội nhà | 18 | 4 | 4 | 10 | 18 | 22 | -4 | 22% | 22% | 56% | 1 | 1.22 | 16 |
| Đội khách | 18 | 2 | 4 | 12 | 14 | 40 | -26 | 11% | 22% | 67% | 0.78 | 2.22 | 10 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 12 | 13 | 11 | 57 | 48 | 9 | 33% | 36% | 31% | 1.58 | 1.33 | 49 |
| Đội nhà | 18 | 8 | 7 | 3 | 29 | 15 | 14 | 44% | 39% | 17% | 1.61 | 0.83 | 31 |
| Đội khách | 18 | 4 | 6 | 8 | 28 | 33 | -5 | 22% | 33% | 44% | 1.56 | 1.83 | 18 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 14 | 8 | 14 | 45 | 56 | -11 | 39% | 22% | 39% | 1.25 | 1.56 | 50 |
| Đội nhà | 18 | 6 | 7 | 5 | 28 | 29 | -1 | 33% | 39% | 28% | 1.56 | 1.61 | 25 |
| Đội khách | 18 | 8 | 1 | 9 | 17 | 27 | -10 | 44% | 6% | 50% | 0.94 | 1.5 | 25 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 14 | 16 | 6 | 53 | 46 | 7 | 39% | 44% | 17% | 1.47 | 1.28 | 58 |
| Đội nhà | 18 | 8 | 9 | 1 | 31 | 16 | 15 | 44% | 50% | 6% | 1.72 | 0.89 | 33 |
| Đội khách | 18 | 6 | 7 | 5 | 22 | 30 | -8 | 33% | 39% | 28% | 1.22 | 1.67 | 25 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 18 | 10 | 10 | 59 | 43 | 16 | 47% | 26% | 26% | 1.55 | 1.13 | 64 |
| Đội nhà | 19 | 11 | 4 | 4 | 34 | 20 | 14 | 58% | 21% | 21% | 1.79 | 1.05 | 37 |
| Đội khách | 19 | 7 | 6 | 6 | 25 | 23 | 2 | 37% | 32% | 32% | 1.32 | 1.21 | 27 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 37 | 17 | 12 | 8 | 63 | 53 | 10 | 46% | 32% | 22% | 1.7 | 1.43 | 63 |
| Đội nhà | 19 | 9 | 7 | 3 | 35 | 26 | 9 | 47% | 37% | 16% | 1.84 | 1.37 | 34 |
| Đội khách | 18 | 8 | 5 | 5 | 28 | 27 | 1 | 44% | 28% | 28% | 1.56 | 1.5 | 29 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 13 | 14 | 11 | 71 | 63 | 8 | 34% | 37% | 29% | 1.87 | 1.66 | 53 |
| Đội nhà | 19 | 7 | 7 | 5 | 37 | 29 | 8 | 37% | 37% | 26% | 1.95 | 1.53 | 28 |
| Đội khách | 19 | 6 | 7 | 6 | 34 | 34 | 0 | 32% | 37% | 32% | 1.79 | 1.79 | 25 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.