|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 8 | 12 | 10 | 35 | 36 | -1 | 27% | 40% | 33% | 1.17 | 1.2 | 36 |
| Đội nhà | 15 | 5 | 8 | 2 | 18 | 10 | 8 | 33% | 53% | 13% | 1.2 | 0.67 | 23 |
| Đội khách | 15 | 3 | 4 | 8 | 17 | 26 | -9 | 20% | 27% | 53% | 1.13 | 1.73 | 13 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 6 | 2 | 2 | 14 | 8 | 6 | 60% | 20% | 20% | 1.4 | 0.8 | 20 |
| Đội nhà | 5 | 5 | 0 | 0 | 11 | 2 | 9 | 100% | 0% | 0% | 2.2 | 0.4 | 15 |
| Đội khách | 5 | 1 | 2 | 2 | 3 | 6 | -3 | 20% | 40% | 40% | 0.6 | 1.2 | 5 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 3 | 0 | 3 | 5 | 7 | -2 | 50% | 0% | 50% | 0.83 | 1.17 | 9 |
| Đội nhà | 3 | 3 | 0 | 0 | 4 | 1 | 3 | 100% | 0% | 0% | 1.33 | 0.33 | 9 |
| Đội khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 6 | -5 | 0% | 0% | 100% | 0.33 | 2 | 0 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 6 | 5 | 15 | 28 | 46 | -18 | 23% | 19% | 58% | 1.08 | 1.77 | 23 |
| Đội nhà | 13 | 4 | 1 | 8 | 11 | 18 | -7 | 31% | 8% | 62% | 0.85 | 1.38 | 13 |
| Đội khách | 13 | 2 | 4 | 7 | 17 | 28 | -11 | 15% | 31% | 54% | 1.31 | 2.15 | 10 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 5 | 6 | 17 | 33 | 48 | -15 | 18% | 21% | 61% | 1.18 | 1.71 | 21 |
| Đội nhà | 14 | 3 | 2 | 9 | 17 | 24 | -7 | 21% | 14% | 64% | 1.21 | 1.71 | 11 |
| Đội khách | 14 | 2 | 4 | 8 | 16 | 24 | -8 | 14% | 29% | 57% | 1.14 | 1.71 | 10 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 7 | 8 | 13 | 27 | 42 | -15 | 25% | 29% | 46% | 0.96 | 1.5 | 29 |
| Đội nhà | 14 | 5 | 3 | 6 | 14 | 15 | -1 | 36% | 21% | 43% | 1 | 1.07 | 18 |
| Đội khách | 14 | 2 | 5 | 7 | 13 | 27 | -14 | 14% | 36% | 50% | 0.93 | 1.93 | 11 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 9 | 12 | 7 | 48 | 41 | 7 | 32% | 43% | 25% | 1.71 | 1.46 | 39 |
| Đội nhà | 14 | 5 | 6 | 3 | 28 | 23 | 5 | 36% | 43% | 21% | 2 | 1.64 | 21 |
| Đội khách | 14 | 4 | 6 | 4 | 20 | 18 | 2 | 29% | 43% | 29% | 1.43 | 1.29 | 18 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.