|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 4 | 4 | 8 | 25 | 31 | -6 | 25% | 25% | 50% | 1.56 | 1.94 | 16 |
| Đội nhà | 8 | 3 | 1 | 4 | 18 | 16 | 2 | 38% | 13% | 50% | 2.25 | 2 | 10 |
| Đội khách | 8 | 1 | 3 | 4 | 7 | 15 | -8 | 13% | 38% | 50% | 0.88 | 1.88 | 6 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 14 | 3 | 11 | 72 | 40 | 32 | 50% | 11% | 39% | 2.57 | 1.43 | 45 |
| Đội nhà | 14 | 8 | 2 | 4 | 33 | 16 | 17 | 57% | 14% | 29% | 2.36 | 1.14 | 26 |
| Đội khách | 14 | 6 | 1 | 7 | 39 | 24 | 15 | 43% | 7% | 50% | 2.79 | 1.71 | 19 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 10 | 7 | 12 | 44 | 56 | -12 | 34% | 24% | 41% | 1.52 | 1.93 | 37 |
| Đội nhà | 15 | 6 | 4 | 5 | 27 | 23 | 4 | 40% | 27% | 33% | 1.8 | 1.53 | 22 |
| Đội khách | 14 | 4 | 3 | 7 | 17 | 33 | -16 | 29% | 21% | 50% | 1.21 | 2.36 | 15 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 32 | 13 | 6 | 13 | 58 | 56 | 2 | 41% | 19% | 41% | 1.81 | 1.75 | 45 |
| Đội nhà | 16 | 7 | 3 | 6 | 33 | 25 | 8 | 44% | 19% | 38% | 2.06 | 1.56 | 24 |
| Đội khách | 16 | 6 | 3 | 7 | 25 | 31 | -6 | 38% | 19% | 44% | 1.56 | 1.94 | 21 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 10 | 12 | 6 | 51 | 34 | 17 | 36% | 43% | 21% | 1.82 | 1.21 | 42 |
| Đội nhà | 14 | 6 | 5 | 3 | 27 | 17 | 10 | 43% | 36% | 21% | 1.93 | 1.21 | 23 |
| Đội khách | 14 | 4 | 7 | 3 | 24 | 17 | 7 | 29% | 50% | 21% | 1.71 | 1.21 | 19 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 11 | 5 | 8 | 47 | 33 | 14 | 46% | 21% | 33% | 1.96 | 1.38 | 38 |
| Đội nhà | 12 | 5 | 4 | 3 | 24 | 15 | 9 | 42% | 33% | 25% | 2 | 1.25 | 19 |
| Đội khách | 12 | 6 | 1 | 5 | 23 | 18 | 5 | 50% | 8% | 42% | 1.92 | 1.5 | 19 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 9 | 10 | 9 | 42 | 44 | -2 | 32% | 36% | 32% | 1.5 | 1.57 | 37 |
| Đội nhà | 15 | 5 | 7 | 3 | 18 | 19 | -1 | 33% | 47% | 20% | 1.2 | 1.27 | 22 |
| Đội khách | 13 | 4 | 3 | 6 | 24 | 25 | -1 | 31% | 23% | 46% | 1.85 | 1.92 | 15 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.