|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 13 | 9 | 8 | 32 | 25 | 7 | 43% | 30% | 27% | 1.07 | 0.83 | 48 |
| Đội nhà | 15 | 6 | 6 | 3 | 19 | 13 | 6 | 40% | 40% | 20% | 1.27 | 0.87 | 24 |
| Đội khách | 15 | 7 | 3 | 5 | 13 | 12 | 1 | 47% | 20% | 33% | 0.87 | 0.8 | 24 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 11 | 5 | 13 | 23 | 27 | -4 | 38% | 17% | 45% | 0.79 | 0.93 | 38 |
| Đội nhà | 15 | 5 | 1 | 9 | 6 | 13 | -7 | 33% | 7% | 60% | 0.4 | 0.87 | 16 |
| Đội khách | 14 | 6 | 4 | 4 | 17 | 14 | 3 | 43% | 29% | 29% | 1.21 | 1 | 22 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 8 | 7 | 8 | 25 | 26 | -1 | 35% | 30% | 35% | 1.09 | 1.13 | 31 |
| Đội nhà | 11 | 6 | 3 | 2 | 16 | 10 | 6 | 55% | 27% | 18% | 1.45 | 0.91 | 21 |
| Đội khách | 12 | 2 | 4 | 6 | 9 | 16 | -7 | 17% | 33% | 50% | 0.75 | 1.33 | 10 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 5 | 10 | 13 | 18 | 36 | -18 | 18% | 36% | 46% | 0.64 | 1.29 | 25 |
| Đội nhà | 14 | 2 | 7 | 5 | 7 | 13 | -6 | 14% | 50% | 36% | 0.5 | 0.93 | 13 |
| Đội khách | 14 | 3 | 3 | 8 | 11 | 23 | -12 | 21% | 21% | 57% | 0.79 | 1.64 | 12 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 9 | 9 | 11 | 45 | 49 | -4 | 31% | 31% | 38% | 1.55 | 1.69 | 36 |
| Đội nhà | 14 | 5 | 4 | 5 | 28 | 26 | 2 | 36% | 29% | 36% | 2 | 1.86 | 19 |
| Đội khách | 15 | 4 | 5 | 6 | 17 | 23 | -6 | 27% | 33% | 40% | 1.13 | 1.53 | 17 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 5 | 9 | 16 | 28 | 54 | -26 | 17% | 30% | 53% | 0.93 | 1.8 | 24 |
| Đội nhà | 15 | 4 | 4 | 7 | 16 | 28 | -12 | 27% | 27% | 47% | 1.07 | 1.87 | 16 |
| Đội khách | 15 | 1 | 5 | 9 | 12 | 26 | -14 | 7% | 33% | 60% | 0.8 | 1.73 | 8 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 8 | 5 | 16 | 34 | 55 | -21 | 28% | 17% | 55% | 1.17 | 1.9 | 29 |
| Đội nhà | 15 | 5 | 1 | 9 | 19 | 32 | -13 | 33% | 7% | 60% | 1.27 | 2.13 | 16 |
| Đội khách | 14 | 3 | 4 | 7 | 15 | 23 | -8 | 21% | 29% | 50% | 1.07 | 1.64 | 13 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.