|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 11 | 10 | 9 | 46 | 40 | 6 | 37% | 33% | 30% | 1.53 | 1.33 | 43 |
| Đội nhà | 16 | 9 | 3 | 4 | 27 | 17 | 10 | 56% | 19% | 25% | 1.69 | 1.06 | 30 |
| Đội khách | 14 | 2 | 7 | 5 | 19 | 23 | -4 | 14% | 50% | 36% | 1.36 | 1.64 | 13 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 11 | 11 | 8 | 33 | 32 | 1 | 37% | 37% | 27% | 1.1 | 1.07 | 44 |
| Đội nhà | 15 | 6 | 4 | 5 | 17 | 16 | 1 | 40% | 27% | 33% | 1.13 | 1.07 | 22 |
| Đội khách | 15 | 5 | 7 | 3 | 16 | 16 | 0 | 33% | 47% | 20% | 1.07 | 1.07 | 22 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 10 | 5 | 6 | 24 | 18 | 6 | 48% | 24% | 29% | 1.14 | 0.86 | 35 |
| Đội nhà | 11 | 7 | 1 | 3 | 15 | 9 | 6 | 64% | 9% | 27% | 1.36 | 0.82 | 22 |
| Đội khách | 10 | 3 | 4 | 3 | 9 | 9 | 0 | 30% | 40% | 30% | 0.9 | 0.9 | 13 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 12 | 9 | 9 | 40 | 25 | 15 | 40% | 30% | 30% | 1.33 | 0.83 | 45 |
| Đội nhà | 15 | 8 | 4 | 3 | 25 | 11 | 14 | 53% | 27% | 20% | 1.67 | 0.73 | 28 |
| Đội khách | 15 | 4 | 5 | 6 | 15 | 14 | 1 | 27% | 33% | 40% | 1 | 0.93 | 17 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 12 | 10 | 8 | 33 | 30 | 3 | 40% | 33% | 27% | 1.1 | 1 | 46 |
| Đội nhà | 15 | 7 | 4 | 4 | 18 | 15 | 3 | 47% | 27% | 27% | 1.2 | 1 | 25 |
| Đội khách | 15 | 5 | 6 | 4 | 15 | 15 | 0 | 33% | 40% | 27% | 1 | 1 | 21 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 11 | 9 | 9 | 30 | 33 | -3 | 38% | 31% | 31% | 1.03 | 1.14 | 42 |
| Đội nhà | 15 | 7 | 5 | 3 | 16 | 15 | 1 | 47% | 33% | 20% | 1.07 | 1 | 26 |
| Đội khách | 14 | 4 | 4 | 6 | 14 | 18 | -4 | 29% | 29% | 43% | 1 | 1.29 | 16 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 9 | 7 | 14 | 25 | 43 | -18 | 30% | 23% | 47% | 0.83 | 1.43 | 34 |
| Đội nhà | 15 | 7 | 7 | 1 | 20 | 14 | 6 | 47% | 47% | 7% | 1.33 | 0.93 | 28 |
| Đội khách | 15 | 2 | 0 | 13 | 5 | 29 | -24 | 13% | 0% | 87% | 0.33 | 1.93 | 6 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.