|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 6 | 10 | 5 | 26 | 24 | 2 | 29% | 48% | 24% | 1.24 | 1.14 | 28 |
| Đội nhà | 11 | 3 | 6 | 2 | 16 | 13 | 3 | 27% | 55% | 18% | 1.45 | 1.18 | 15 |
| Đội khách | 10 | 3 | 4 | 3 | 10 | 11 | -1 | 30% | 40% | 30% | 1 | 1.1 | 13 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 7 | 7 | 9 | 20 | 26 | -6 | 30% | 30% | 39% | 0.87 | 1.13 | 28 |
| Đội nhà | 11 | 6 | 4 | 1 | 17 | 10 | 7 | 55% | 36% | 9% | 1.55 | 0.91 | 22 |
| Đội khách | 12 | 1 | 3 | 8 | 3 | 16 | -13 | 8% | 25% | 67% | 0.25 | 1.33 | 6 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 7 | 12 | 10 | 29 | 33 | -4 | 24% | 41% | 34% | 1 | 1.14 | 33 |
| Đội nhà | 16 | 7 | 7 | 2 | 25 | 16 | 9 | 44% | 44% | 13% | 1.56 | 1 | 28 |
| Đội khách | 13 | 0 | 5 | 8 | 4 | 17 | -13 | 0% | 38% | 62% | 0.31 | 1.31 | 5 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 16 | 8 | 4 | 38 | 18 | 20 | 57% | 29% | 14% | 1.36 | 0.64 | 56 |
| Đội nhà | 15 | 10 | 3 | 2 | 25 | 10 | 15 | 67% | 20% | 13% | 1.67 | 0.67 | 33 |
| Đội khách | 13 | 6 | 5 | 2 | 13 | 8 | 5 | 46% | 38% | 15% | 1 | 0.62 | 23 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 10 | 10 | 7 | 31 | 24 | 7 | 37% | 37% | 26% | 1.15 | 0.89 | 40 |
| Đội nhà | 14 | 6 | 6 | 2 | 21 | 13 | 8 | 43% | 43% | 14% | 1.5 | 0.93 | 24 |
| Đội khách | 13 | 4 | 4 | 5 | 10 | 11 | -1 | 31% | 31% | 38% | 0.77 | 0.85 | 16 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 17 | 6 | 6 | 48 | 23 | 25 | 59% | 21% | 21% | 1.66 | 0.79 | 57 |
| Đội nhà | 14 | 11 | 1 | 2 | 30 | 9 | 21 | 79% | 7% | 14% | 2.14 | 0.64 | 34 |
| Đội khách | 15 | 6 | 5 | 4 | 18 | 14 | 4 | 40% | 33% | 27% | 1.2 | 0.93 | 23 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 18 | 8 | 4 | 49 | 29 | 20 | 60% | 27% | 13% | 1.63 | 0.97 | 62 |
| Đội nhà | 15 | 10 | 2 | 3 | 24 | 14 | 10 | 67% | 13% | 20% | 1.6 | 0.93 | 32 |
| Đội khách | 15 | 8 | 6 | 1 | 25 | 15 | 10 | 53% | 40% | 7% | 1.67 | 1 | 30 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.