|
|||
| Thành phố: | Pruszków | Sân nhà: | MZOS |
| Sức chứa: | 2500 | Thời gian thành lập: | 1923 |
| Huấn luyện viên: | Marcin Matysiak | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Bohaterów Warszawy 4, 05-800 Pruszków | ||
|
|||
| Thành phố: | Pruszków | Sân nhà: | MZOS |
| Sức chứa: | 2500 | Thời gian thành lập: | 1923 |
| Huấn luyện viên: | Marcin Matysiak | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Bohaterów Warszawy 4, 05-800 Pruszków | ||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 18 | 8 | 8 | 54 | 28 | 26 | 53% | 24% | 24% | 1.59 | 0.82 | 62 |
| Đội nhà | 17 | 8 | 6 | 3 | 31 | 17 | 14 | 47% | 35% | 18% | 1.82 | 1 | 30 |
| Đội khách | 17 | 10 | 2 | 5 | 23 | 11 | 12 | 59% | 12% | 29% | 1.35 | 0.65 | 32 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 16 | 7 | 11 | 42 | 29 | 13 | 47% | 21% | 32% | 1.24 | 0.85 | 55 |
| Đội nhà | 16 | 8 | 4 | 4 | 24 | 14 | 10 | 50% | 25% | 25% | 1.5 | 0.88 | 28 |
| Đội khách | 18 | 8 | 3 | 7 | 18 | 15 | 3 | 44% | 17% | 39% | 1 | 0.83 | 27 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 11 | 6 | 17 | 32 | 48 | -16 | 32% | 18% | 50% | 0.94 | 1.41 | 39 |
| Đội nhà | 17 | 9 | 3 | 5 | 17 | 11 | 6 | 53% | 18% | 29% | 1 | 0.65 | 30 |
| Đội khách | 17 | 2 | 3 | 12 | 15 | 37 | -22 | 12% | 18% | 71% | 0.88 | 2.18 | 9 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 8 | 6 | 20 | 35 | 64 | -29 | 24% | 18% | 59% | 1.03 | 1.88 | 30 |
| Đội nhà | 17 | 4 | 3 | 10 | 18 | 32 | -14 | 24% | 18% | 59% | 1.06 | 1.88 | 15 |
| Đội khách | 17 | 4 | 3 | 10 | 17 | 32 | -15 | 24% | 18% | 59% | 1 | 1.88 | 15 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 12 | 6 | 16 | 34 | 44 | -10 | 35% | 18% | 47% | 1 | 1.29 | 42 |
| Đội nhà | 17 | 7 | 3 | 7 | 18 | 17 | 1 | 41% | 18% | 41% | 1.06 | 1 | 24 |
| Đội khách | 17 | 5 | 3 | 9 | 16 | 27 | -11 | 29% | 18% | 53% | 0.94 | 1.59 | 18 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 | 43 | 9 | 41% | 29% | 29% | 1.53 | 1.26 | 52 |
| Đội nhà | 17 | 7 | 4 | 6 | 27 | 22 | 5 | 41% | 24% | 35% | 1.59 | 1.29 | 25 |
| Đội khách | 17 | 7 | 6 | 4 | 25 | 21 | 4 | 41% | 35% | 24% | 1.47 | 1.24 | 27 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 7 | 7 | 20 | 40 | 68 | -28 | 21% | 21% | 59% | 1.18 | 2 | 28 |
| Đội nhà | 17 | 3 | 3 | 11 | 25 | 43 | -18 | 18% | 18% | 65% | 1.47 | 2.53 | 12 |
| Đội khách | 17 | 4 | 4 | 9 | 15 | 25 | -10 | 24% | 24% | 53% | 0.88 | 1.47 | 16 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.