|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 3 | 1 | 1 | 5 | 3 | 2 | 60% | 20% | 20% | 1 | 0.6 | 10 |
| Đội nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 | 0 | 33% | 33% | 33% | 0.67 | 0.67 | 4 |
| Đội khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 100% | 0% | 0% | 1.5 | 0.5 | 6 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 9 | 7 | 12 | 33 | 37 | -4 | 32% | 25% | 43% | 1.18 | 1.32 | 34 |
| Đội nhà | 14 | 6 | 3 | 5 | 20 | 19 | 1 | 43% | 21% | 36% | 1.43 | 1.36 | 21 |
| Đội khách | 14 | 3 | 4 | 7 | 13 | 18 | -5 | 21% | 29% | 50% | 0.93 | 1.29 | 13 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 10 | 4 | 16 | 28 | 48 | -20 | 33% | 13% | 53% | 0.93 | 1.6 | 34 |
| Đội nhà | 15 | 4 | 1 | 10 | 12 | 27 | -15 | 27% | 7% | 67% | 0.8 | 1.8 | 13 |
| Đội khách | 15 | 6 | 3 | 6 | 16 | 21 | -5 | 40% | 20% | 40% | 1.07 | 1.4 | 21 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 35 | 16 | 11 | 8 | 61 | 36 | 25 | 46% | 31% | 23% | 1.74 | 1.03 | 59 |
| Đội nhà | 17 | 8 | 6 | 3 | 28 | 14 | 14 | 47% | 35% | 18% | 1.65 | 0.82 | 30 |
| Đội khách | 18 | 8 | 5 | 5 | 33 | 22 | 11 | 44% | 28% | 28% | 1.83 | 1.22 | 29 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 6 | 13 | 9 | 26 | 37 | -11 | 21% | 46% | 32% | 0.93 | 1.32 | 31 |
| Đội nhà | 14 | 3 | 8 | 3 | 13 | 14 | -1 | 21% | 57% | 21% | 0.93 | 1 | 17 |
| Đội khách | 14 | 3 | 5 | 6 | 13 | 23 | -10 | 21% | 36% | 43% | 0.93 | 1.64 | 14 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 9 | 8 | 13 | 30 | 52 | -22 | 30% | 27% | 43% | 1 | 1.73 | 35 |
| Đội nhà | 15 | 6 | 7 | 2 | 17 | 16 | 1 | 40% | 47% | 13% | 1.13 | 1.07 | 25 |
| Đội khách | 15 | 3 | 1 | 11 | 13 | 36 | -23 | 20% | 7% | 73% | 0.87 | 2.4 | 10 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 8 | 10 | 12 | 38 | 37 | 1 | 27% | 33% | 40% | 1.27 | 1.23 | 34 |
| Đội nhà | 15 | 4 | 4 | 7 | 18 | 21 | -3 | 27% | 27% | 47% | 1.2 | 1.4 | 16 |
| Đội khách | 15 | 4 | 6 | 5 | 20 | 16 | 4 | 27% | 40% | 33% | 1.33 | 1.07 | 18 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.