|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 7 | 6 | 16 | 29 | 49 | -20 | 24% | 21% | 55% | 1 | 1.69 | 27 |
| Đội nhà | 14 | 3 | 1 | 10 | 15 | 29 | -14 | 21% | 7% | 71% | 1.07 | 2.07 | 10 |
| Đội khách | 15 | 4 | 5 | 6 | 14 | 20 | -6 | 27% | 33% | 40% | 0.93 | 1.33 | 17 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 1 | 4 | 5 | 8 | 16 | -8 | 10% | 40% | 50% | 0.8 | 1.6 | 7 |
| Đội nhà | 4 | 0 | 2 | 2 | 5 | 10 | -5 | 0% | 50% | 50% | 1.25 | 2.5 | 2 |
| Đội khách | 6 | 1 | 2 | 3 | 3 | 6 | -3 | 17% | 33% | 50% | 0.5 | 1 | 5 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 1 | 1 | 4 | 6 | 12 | -6 | 17% | 17% | 67% | 1 | 2 | 4 |
| Đội nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | -2 | 0% | 0% | 100% | 0 | 1 | 0 |
| Đội khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 6 | 10 | -4 | 25% | 25% | 50% | 1.5 | 2.5 | 4 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 8 | 6 | 12 | 37 | 48 | -11 | 31% | 23% | 46% | 1.42 | 1.85 | 30 |
| Đội nhà | 13 | 5 | 2 | 6 | 18 | 28 | -10 | 38% | 15% | 46% | 1.38 | 2.15 | 17 |
| Đội khách | 13 | 3 | 4 | 6 | 19 | 20 | -1 | 23% | 31% | 46% | 1.46 | 1.54 | 13 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 5 | 8 | 13 | 29 | 55 | -26 | 19% | 31% | 50% | 1.12 | 2.12 | 23 |
| Đội nhà | 13 | 2 | 4 | 7 | 16 | 32 | -16 | 15% | 31% | 54% | 1.23 | 2.46 | 10 |
| Đội khách | 13 | 3 | 4 | 6 | 13 | 23 | -10 | 23% | 31% | 46% | 1 | 1.77 | 13 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 39 | 9 | 8 | 22 | 40 | 76 | -36 | 23% | 21% | 56% | 1.03 | 1.95 | 35 |
| Đội nhà | 19 | 5 | 3 | 11 | 21 | 36 | -15 | 26% | 16% | 58% | 1.11 | 1.89 | 18 |
| Đội khách | 20 | 4 | 5 | 11 | 19 | 40 | -21 | 20% | 25% | 55% | 0.95 | 2 | 17 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 100% | 0% | 0% | 3 | 2 | 3 |
| Đội nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 100% | 0% | 0% | 3 | 2 | 3 |
| Đội khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0% | 0% | 0 | 0 | 0 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.