|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Sedat Agcay | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Sedat Agcay | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 13 | 11 | 10 | 33 | 28 | 5 | 38% | 32% | 29% | 0.97 | 0.82 | 50 |
| Đội nhà | 17 | 10 | 3 | 4 | 18 | 9 | 9 | 59% | 18% | 24% | 1.06 | 0.53 | 33 |
| Đội khách | 17 | 3 | 8 | 6 | 15 | 19 | -4 | 18% | 47% | 35% | 0.88 | 1.12 | 17 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 17 | 7 | 10 | 49 | 28 | 21 | 50% | 21% | 29% | 1.44 | 0.82 | 58 |
| Đội nhà | 17 | 10 | 2 | 5 | 27 | 12 | 15 | 59% | 12% | 29% | 1.59 | 0.71 | 32 |
| Đội khách | 17 | 7 | 5 | 5 | 22 | 16 | 6 | 41% | 29% | 29% | 1.29 | 0.94 | 26 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 9 | 7 | 9 | 33 | 34 | -1 | 36% | 28% | 36% | 1.32 | 1.36 | 34 |
| Đội nhà | 13 | 7 | 4 | 2 | 22 | 16 | 6 | 54% | 31% | 15% | 1.69 | 1.23 | 25 |
| Đội khách | 12 | 2 | 3 | 7 | 11 | 18 | -7 | 17% | 25% | 58% | 0.92 | 1.5 | 9 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 35 | 15 | 8 | 12 | 56 | 47 | 9 | 43% | 23% | 34% | 1.6 | 1.34 | 53 |
| Đội nhà | 17 | 7 | 5 | 5 | 26 | 24 | 2 | 41% | 29% | 29% | 1.53 | 1.41 | 26 |
| Đội khách | 18 | 8 | 3 | 7 | 30 | 23 | 7 | 44% | 17% | 39% | 1.67 | 1.28 | 27 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 10 | 10 | 14 | 34 | 43 | -9 | 29% | 29% | 41% | 1 | 1.26 | 40 |
| Đội nhà | 17 | 5 | 4 | 8 | 21 | 25 | -4 | 29% | 24% | 47% | 1.24 | 1.47 | 19 |
| Đội khách | 17 | 5 | 6 | 6 | 13 | 18 | -5 | 29% | 35% | 35% | 0.76 | 1.06 | 21 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 37 | 13 | 9 | 15 | 58 | 52 | 6 | 35% | 24% | 41% | 1.57 | 1.41 | 48 |
| Đội nhà | 19 | 6 | 4 | 9 | 38 | 28 | 10 | 32% | 21% | 47% | 2 | 1.47 | 22 |
| Đội khách | 18 | 7 | 5 | 6 | 20 | 24 | -4 | 39% | 28% | 33% | 1.11 | 1.33 | 26 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 39 | 16 | 12 | 11 | 73 | 44 | 29 | 41% | 31% | 28% | 1.87 | 1.13 | 60 |
| Đội nhà | 19 | 9 | 7 | 3 | 40 | 15 | 25 | 47% | 37% | 16% | 2.11 | 0.79 | 34 |
| Đội khách | 20 | 7 | 5 | 8 | 33 | 29 | 4 | 35% | 25% | 40% | 1.65 | 1.45 | 26 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.