|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 9 | 10 | 11 | 35 | 39 | -4 | 30% | 33% | 37% | 1.17 | 1.3 | 37 |
| Đội nhà | 14 | 7 | 4 | 3 | 18 | 14 | 4 | 50% | 29% | 21% | 1.29 | 1 | 25 |
| Đội khách | 16 | 2 | 6 | 8 | 17 | 25 | -8 | 13% | 38% | 50% | 1.06 | 1.56 | 12 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 16 | 7 | 7 | 50 | 35 | 15 | 53% | 23% | 23% | 1.67 | 1.17 | 55 |
| Đội nhà | 15 | 9 | 3 | 3 | 25 | 16 | 9 | 60% | 20% | 20% | 1.67 | 1.07 | 30 |
| Đội khách | 15 | 7 | 4 | 4 | 25 | 19 | 6 | 47% | 27% | 27% | 1.67 | 1.27 | 25 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 6 | 7 | 10 | 25 | 29 | -4 | 26% | 30% | 43% | 1.09 | 1.26 | 25 |
| Đội nhà | 11 | 2 | 4 | 5 | 15 | 19 | -4 | 18% | 36% | 45% | 1.36 | 1.73 | 10 |
| Đội khách | 12 | 4 | 3 | 5 | 10 | 10 | 0 | 33% | 25% | 42% | 0.83 | 0.83 | 15 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 11 | 7 | 11 | 33 | 36 | -3 | 38% | 24% | 38% | 1.14 | 1.24 | 40 |
| Đội nhà | 14 | 9 | 2 | 3 | 17 | 6 | 11 | 64% | 14% | 21% | 1.21 | 0.43 | 29 |
| Đội khách | 15 | 2 | 5 | 8 | 16 | 30 | -14 | 13% | 33% | 53% | 1.07 | 2 | 11 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 8 | 7 | 14 | 30 | 42 | -12 | 28% | 24% | 48% | 1.03 | 1.45 | 31 |
| Đội nhà | 15 | 6 | 6 | 3 | 19 | 15 | 4 | 40% | 40% | 20% | 1.27 | 1 | 24 |
| Đội khách | 14 | 2 | 1 | 11 | 11 | 27 | -16 | 14% | 7% | 79% | 0.79 | 1.93 | 7 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 9 | 4 | 17 | 39 | 62 | -23 | 30% | 13% | 57% | 1.3 | 2.07 | 31 |
| Đội nhà | 15 | 6 | 1 | 8 | 20 | 21 | -1 | 40% | 7% | 53% | 1.33 | 1.4 | 19 |
| Đội khách | 15 | 3 | 3 | 9 | 19 | 41 | -22 | 20% | 20% | 60% | 1.27 | 2.73 | 12 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 7 | 12 | 10 | 37 | 44 | -7 | 24% | 41% | 34% | 1.28 | 1.52 | 33 |
| Đội nhà | 14 | 4 | 6 | 4 | 21 | 18 | 3 | 29% | 43% | 29% | 1.5 | 1.29 | 18 |
| Đội khách | 15 | 3 | 6 | 6 | 16 | 26 | -10 | 20% | 40% | 40% | 1.07 | 1.73 | 15 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.