|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 4 | 5 | 14 | 50 | 87 | -37 | 17% | 22% | 61% | 2.17 | 3.78 | 17 |
| Đội nhà | 11 | 3 | 4 | 4 | 30 | 31 | -1 | 27% | 36% | 36% | 2.73 | 2.82 | 13 |
| Đội khách | 12 | 1 | 1 | 10 | 20 | 56 | -36 | 8% | 8% | 83% | 1.67 | 4.67 | 4 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 11 | 6 | 16 | 78 | 88 | -10 | 33% | 18% | 48% | 2.36 | 2.67 | 39 |
| Đội nhà | 17 | 7 | 4 | 6 | 49 | 40 | 9 | 41% | 24% | 35% | 2.88 | 2.35 | 25 |
| Đội khách | 16 | 4 | 2 | 10 | 29 | 48 | -19 | 25% | 13% | 63% | 1.81 | 3 | 14 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 6 | 4 | 8 | 57 | 54 | 3 | 33% | 22% | 44% | 3.17 | 3 | 22 |
| Đội nhà | 9 | 5 | 2 | 2 | 34 | 21 | 13 | 56% | 22% | 22% | 3.78 | 2.33 | 17 |
| Đội khách | 9 | 1 | 2 | 6 | 23 | 33 | -10 | 11% | 22% | 67% | 2.56 | 3.67 | 5 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 7 | 5 | 15 | 80 | 97 | -17 | 26% | 19% | 56% | 2.96 | 3.59 | 26 |
| Đội nhà | 13 | 4 | 4 | 5 | 40 | 42 | -2 | 31% | 31% | 38% | 3.08 | 3.23 | 16 |
| Đội khách | 14 | 3 | 1 | 10 | 40 | 55 | -15 | 21% | 7% | 71% | 2.86 | 3.93 | 10 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 10 | 4 | 14 | 82 | 94 | -12 | 36% | 14% | 50% | 2.93 | 3.36 | 34 |
| Đội nhà | 14 | 6 | 4 | 4 | 43 | 38 | 5 | 43% | 29% | 29% | 3.07 | 2.71 | 22 |
| Đội khách | 14 | 4 | 0 | 10 | 39 | 56 | -17 | 29% | 0% | 71% | 2.79 | 4 | 12 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 9 | 6 | 15 | 74 | 96 | -22 | 30% | 20% | 50% | 2.47 | 3.2 | 33 |
| Đội nhà | 15 | 6 | 3 | 6 | 41 | 46 | -5 | 40% | 20% | 40% | 2.73 | 3.07 | 21 |
| Đội khách | 15 | 3 | 3 | 9 | 33 | 50 | -17 | 20% | 20% | 60% | 2.2 | 3.33 | 12 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 7 | 7 | 15 | 66 | 86 | -20 | 24% | 24% | 52% | 2.28 | 2.97 | 28 |
| Đội nhà | 14 | 2 | 6 | 6 | 33 | 38 | -5 | 14% | 43% | 43% | 2.36 | 2.71 | 12 |
| Đội khách | 15 | 5 | 1 | 9 | 33 | 48 | -15 | 33% | 7% | 60% | 2.2 | 3.2 | 16 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.