|
|||
| Thành phố: | Arta | Sân nhà: | Ioanninon |
| Sức chứa: | 7000 | Thời gian thành lập: | 1966 |
| Huấn luyện viên: | Iraklis Metaxas | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | 8 Doboli Street, 45332 Ioannina | ||
|
|||
| Thành phố: | Arta | Sân nhà: | Ioanninon |
| Sức chứa: | 7000 | Thời gian thành lập: | 1966 |
| Huấn luyện viên: | Iraklis Metaxas | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | 8 Doboli Street, 45332 Ioannina | ||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 50% | 50% | 0% | 0.5 | 0 | 4 |
| Đội nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 100% | 0% | 0% | 1 | 0 | 3 |
| Đội khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 100% | 0% | 0 | 0 | 1 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 8 | -2 | 33% | 17% | 50% | 1 | 1.33 | 7 |
| Đội nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 0 | 33% | 33% | 33% | 1.33 | 1.33 | 4 |
| Đội khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 4 | -2 | 33% | 0% | 67% | 0.67 | 1.33 | 3 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 7 | 13 | 10 | 31 | 34 | -3 | 23% | 43% | 33% | 1.03 | 1.13 | 34 |
| Đội nhà | 15 | 4 | 9 | 2 | 17 | 13 | 4 | 27% | 60% | 13% | 1.13 | 0.87 | 21 |
| Đội khách | 15 | 3 | 4 | 8 | 14 | 21 | -7 | 20% | 27% | 53% | 0.93 | 1.4 | 13 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 7 | 6 | 17 | 19 | 38 | -19 | 23% | 20% | 57% | 0.63 | 1.27 | 27 |
| Đội nhà | 15 | 5 | 5 | 5 | 10 | 14 | -4 | 33% | 33% | 33% | 0.67 | 0.93 | 20 |
| Đội khách | 15 | 2 | 1 | 12 | 9 | 24 | -15 | 13% | 7% | 80% | 0.6 | 1.6 | 7 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 7 | 13 | 13 | 33 | 50 | -17 | 21% | 39% | 39% | 1 | 1.52 | 34 |
| Đội nhà | 16 | 5 | 6 | 5 | 17 | 22 | -5 | 31% | 38% | 31% | 1.06 | 1.38 | 21 |
| Đội khách | 17 | 2 | 7 | 8 | 16 | 28 | -12 | 12% | 41% | 47% | 0.94 | 1.65 | 13 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 4 | 11 | 18 | 31 | 62 | -31 | 12% | 33% | 55% | 0.94 | 1.88 | 23 |
| Đội nhà | 16 | 2 | 7 | 7 | 11 | 22 | -11 | 13% | 44% | 44% | 0.69 | 1.38 | 13 |
| Đội khách | 17 | 2 | 4 | 11 | 20 | 40 | -20 | 12% | 24% | 65% | 1.18 | 2.35 | 10 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.