|
|||
| Thành phố: | Seongnam | Sân nhà: | Seongnam Tancheon Sports Complex |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | 1988 |
| Huấn luyện viên: | Kyeong-Jun Jeon | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Seongnam | Sân nhà: | Seongnam Tancheon Sports Complex |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | 1988 |
| Huấn luyện viên: | Kyeong-Jun Jeon | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 11 | 6 | 5 | 37 | 23 | 14 | 50% | 27% | 23% | 1.68 | 1.05 | 39 |
| Đội nhà | 11 | 8 | 1 | 2 | 21 | 11 | 10 | 73% | 9% | 18% | 1.91 | 1 | 25 |
| Đội khách | 11 | 3 | 5 | 3 | 16 | 12 | 4 | 27% | 45% | 27% | 1.45 | 1.09 | 14 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 13 | 4 | 5 | 36 | 20 | 16 | 59% | 18% | 23% | 1.64 | 0.91 | 43 |
| Đội nhà | 11 | 7 | 2 | 2 | 22 | 10 | 12 | 64% | 18% | 18% | 2 | 0.91 | 23 |
| Đội khách | 11 | 6 | 2 | 3 | 14 | 10 | 4 | 55% | 18% | 27% | 1.27 | 0.91 | 20 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 16 | 7 | 3 | 43 | 18 | 25 | 62% | 27% | 12% | 1.65 | 0.69 | 55 |
| Đội nhà | 13 | 6 | 6 | 1 | 20 | 10 | 10 | 46% | 46% | 8% | 1.54 | 0.77 | 24 |
| Đội khách | 13 | 10 | 1 | 2 | 23 | 8 | 15 | 77% | 8% | 15% | 1.77 | 0.62 | 31 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 15 | 6 | 5 | 45 | 21 | 24 | 58% | 23% | 19% | 1.73 | 0.81 | 51 |
| Đội nhà | 13 | 6 | 4 | 3 | 24 | 11 | 13 | 46% | 31% | 23% | 1.85 | 0.85 | 22 |
| Đội khách | 13 | 9 | 2 | 2 | 21 | 10 | 11 | 69% | 15% | 15% | 1.62 | 0.77 | 29 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 13 | 6 | 9 | 40 | 34 | 6 | 46% | 21% | 32% | 1.43 | 1.21 | 45 |
| Đội nhà | 14 | 9 | 3 | 2 | 26 | 10 | 16 | 64% | 21% | 14% | 1.86 | 0.71 | 30 |
| Đội khách | 14 | 4 | 3 | 7 | 14 | 24 | -10 | 29% | 21% | 50% | 1 | 1.71 | 15 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 13 | 9 | 6 | 46 | 26 | 20 | 46% | 32% | 21% | 1.64 | 0.93 | 48 |
| Đội nhà | 14 | 6 | 4 | 4 | 25 | 11 | 14 | 43% | 29% | 29% | 1.79 | 0.79 | 22 |
| Đội khách | 14 | 7 | 5 | 2 | 21 | 15 | 6 | 50% | 36% | 14% | 1.5 | 1.07 | 26 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 9 | 8 | 13 | 43 | 47 | -4 | 30% | 27% | 43% | 1.43 | 1.57 | 35 |
| Đội nhà | 15 | 7 | 4 | 4 | 26 | 22 | 4 | 47% | 27% | 27% | 1.73 | 1.47 | 25 |
| Đội khách | 15 | 2 | 4 | 9 | 17 | 25 | -8 | 13% | 27% | 60% | 1.13 | 1.67 | 10 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 10 | 7 | 13 | 31 | 37 | -6 | 33% | 23% | 43% | 1.03 | 1.23 | 37 |
| Đội nhà | 15 | 3 | 6 | 6 | 14 | 18 | -4 | 20% | 40% | 40% | 0.93 | 1.2 | 15 |
| Đội khách | 15 | 7 | 1 | 7 | 17 | 19 | -2 | 47% | 7% | 47% | 1.13 | 1.27 | 22 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 11 | 7 | 8 | 36 | 31 | 5 | 42% | 27% | 31% | 1.38 | 1.19 | 40 |
| Đội nhà | 13 | 6 | 4 | 3 | 20 | 15 | 5 | 46% | 31% | 23% | 1.54 | 1.15 | 22 |
| Đội khách | 13 | 5 | 3 | 5 | 16 | 16 | 0 | 38% | 23% | 38% | 1.23 | 1.23 | 18 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 7 | 10 | 16 | 27 | 36 | -9 | 21% | 30% | 48% | 0.82 | 1.09 | 31 |
| Đội nhà | 17 | 5 | 5 | 7 | 18 | 20 | -2 | 29% | 29% | 41% | 1.06 | 1.18 | 20 |
| Đội khách | 16 | 2 | 5 | 9 | 9 | 16 | -7 | 13% | 31% | 56% | 0.56 | 1 | 11 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 14 | 12 | 7 | 37 | 29 | 8 | 42% | 36% | 21% | 1.12 | 0.88 | 54 |
| Đội nhà | 16 | 7 | 6 | 3 | 16 | 13 | 3 | 44% | 38% | 19% | 1 | 0.81 | 27 |
| Đội khách | 17 | 7 | 6 | 4 | 21 | 16 | 5 | 41% | 35% | 24% | 1.24 | 0.94 | 27 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 11 | 8 | 14 | 46 | 46 | 0 | 33% | 24% | 42% | 1.39 | 1.39 | 41 |
| Đội nhà | 17 | 5 | 3 | 9 | 19 | 22 | -3 | 29% | 18% | 53% | 1.12 | 1.29 | 18 |
| Đội khách | 16 | 6 | 5 | 5 | 27 | 24 | 3 | 38% | 31% | 31% | 1.69 | 1.5 | 23 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 10 | 8 | 15 | 25 | 36 | -11 | 30% | 24% | 45% | 0.76 | 1.09 | 38 |
| Đội nhà | 16 | 6 | 5 | 5 | 13 | 13 | 0 | 38% | 31% | 31% | 0.81 | 0.81 | 23 |
| Đội khách | 17 | 4 | 3 | 10 | 12 | 23 | -11 | 24% | 18% | 59% | 0.71 | 1.35 | 15 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 5 | 7 | 10 | 19 | 26 | -7 | 23% | 32% | 45% | 0.86 | 1.18 | 22 |
| Đội nhà | 11 | 1 | 3 | 7 | 6 | 16 | -10 | 9% | 27% | 64% | 0.55 | 1.45 | 6 |
| Đội khách | 11 | 4 | 4 | 3 | 13 | 10 | 3 | 36% | 36% | 27% | 1.18 | 0.91 | 16 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 9 | 10 | 14 | 30 | 40 | -10 | 27% | 30% | 42% | 0.91 | 1.21 | 37 |
| Đội nhà | 16 | 6 | 4 | 6 | 16 | 18 | -2 | 38% | 25% | 38% | 1 | 1.13 | 22 |
| Đội khách | 17 | 3 | 6 | 8 | 14 | 22 | -8 | 18% | 35% | 47% | 0.82 | 1.29 | 15 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 4 | 3 | 6 | 13 | 18 | -5 | 31% | 23% | 46% | 1 | 1.38 | 15 |
| Đội nhà | 6 | 2 | 2 | 2 | 9 | 12 | -3 | 33% | 33% | 33% | 1.5 | 2 | 8 |
| Đội khách | 7 | 2 | 1 | 4 | 4 | 6 | -2 | 29% | 14% | 57% | 0.57 | 0.86 | 7 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.