|
|||
| Thành phố: | Fredrikstad | Sân nhà: | Fredrikstad Stadion |
| Sức chứa: | 11000 | Thời gian thành lập: | 07/04/1903 |
| Huấn luyện viên: | Casper Rojkjær | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Fredrikstad Fotballklubb Postboks 300 NO-1601 FREDRIKSTAD Norway | ||
|
|||
| Thành phố: | Fredrikstad | Sân nhà: | Fredrikstad Stadion |
| Sức chứa: | 11000 | Thời gian thành lập: | 07/04/1903 |
| Huấn luyện viên: | Casper Rojkjær | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Fredrikstad Fotballklubb Postboks 300 NO-1601 FREDRIKSTAD Norway | ||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 4 | 2 | 4 | 15 | 19 | -4 | 40% | 20% | 40% | 1.5 | 1.9 | 14 |
| Đội nhà | 6 | 4 | 1 | 1 | 12 | 8 | 4 | 67% | 17% | 17% | 2 | 1.33 | 13 |
| Đội khách | 4 | 0 | 1 | 3 | 3 | 11 | -8 | 0% | 25% | 75% | 0.75 | 2.75 | 1 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 7 | 3 | 3 | 25 | 18 | 7 | 54% | 23% | 23% | 1.92 | 1.38 | 24 |
| Đội nhà | 9 | 4 | 3 | 2 | 18 | 14 | 4 | 44% | 33% | 22% | 2 | 1.56 | 15 |
| Đội khách | 4 | 3 | 0 | 1 | 7 | 4 | 3 | 75% | 0% | 25% | 1.75 | 1 | 9 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 8 | 8 | 10 | 38 | 46 | -8 | 31% | 31% | 38% | 1.46 | 1.77 | 32 |
| Đội nhà | 13 | 7 | 4 | 2 | 25 | 16 | 9 | 54% | 31% | 15% | 1.92 | 1.23 | 25 |
| Đội khách | 13 | 1 | 4 | 8 | 13 | 30 | -17 | 8% | 31% | 62% | 1 | 2.31 | 7 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 8 | 6 | 7 | 30 | 34 | -4 | 38% | 29% | 33% | 1.43 | 1.62 | 30 |
| Đội nhà | 10 | 7 | 1 | 2 | 18 | 12 | 6 | 70% | 10% | 20% | 1.8 | 1.2 | 22 |
| Đội khách | 11 | 1 | 5 | 5 | 12 | 22 | -10 | 9% | 45% | 45% | 1.09 | 2 | 8 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 14 | 6 | 6 | 38 | 28 | 10 | 54% | 23% | 23% | 1.46 | 1.08 | 48 |
| Đội nhà | 13 | 10 | 1 | 2 | 24 | 10 | 14 | 77% | 8% | 15% | 1.85 | 0.77 | 31 |
| Đội khách | 13 | 4 | 5 | 4 | 14 | 18 | -4 | 31% | 38% | 31% | 1.08 | 1.38 | 17 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 10 | 4 | 16 | 39 | 44 | -5 | 33% | 13% | 53% | 1.3 | 1.47 | 34 |
| Đội nhà | 15 | 8 | 1 | 6 | 23 | 18 | 5 | 53% | 7% | 40% | 1.53 | 1.2 | 25 |
| Đội khách | 15 | 2 | 3 | 10 | 16 | 26 | -10 | 13% | 20% | 67% | 1.07 | 1.73 | 9 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 10 | 6 | 14 | 38 | 41 | -3 | 33% | 20% | 47% | 1.27 | 1.37 | 36 |
| Đội nhà | 15 | 5 | 5 | 5 | 20 | 17 | 3 | 33% | 33% | 33% | 1.33 | 1.13 | 20 |
| Đội khách | 15 | 5 | 1 | 9 | 18 | 24 | -6 | 33% | 7% | 60% | 1.2 | 1.6 | 16 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 9 | 3 | 18 | 42 | 59 | -17 | 30% | 10% | 60% | 1.4 | 1.97 | 30 |
| Đội nhà | 15 | 5 | 1 | 9 | 30 | 30 | 0 | 33% | 7% | 60% | 2 | 2 | 16 |
| Đội khách | 15 | 4 | 2 | 9 | 12 | 29 | -17 | 27% | 13% | 60% | 0.8 | 1.93 | 14 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 14 | 9 | 7 | 39 | 35 | 4 | 47% | 30% | 23% | 1.3 | 1.17 | 51 |
| Đội nhà | 15 | 7 | 6 | 2 | 19 | 15 | 4 | 47% | 40% | 13% | 1.27 | 1 | 27 |
| Đội khách | 15 | 7 | 3 | 5 | 20 | 20 | 0 | 47% | 20% | 33% | 1.33 | 1.33 | 24 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 11 | 9 | 10 | 38 | 35 | 3 | 37% | 30% | 33% | 1.27 | 1.17 | 42 |
| Đội nhà | 15 | 7 | 4 | 4 | 24 | 16 | 8 | 47% | 27% | 27% | 1.6 | 1.07 | 25 |
| Đội khách | 15 | 4 | 5 | 6 | 14 | 19 | -5 | 27% | 33% | 40% | 0.93 | 1.27 | 17 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.