|
|||
| Thành phố: | Acarigua | Sân nhà: | Acarigua |
| Sức chứa: | 18250 | Thời gian thành lập: | 09/04/1972 |
| Huấn luyện viên: | Giancarlo Gregorio Maldonado Marrero | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Portuguesa Fútbol Club, Acarigua, Acarigua Venezuela | ||
|
|||
| Thành phố: | Acarigua | Sân nhà: | Acarigua |
| Sức chứa: | 18250 | Thời gian thành lập: | 09/04/1972 |
| Huấn luyện viên: | Giancarlo Gregorio Maldonado Marrero | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Portuguesa Fútbol Club, Acarigua, Acarigua Venezuela | ||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 3 | 5 | 5 | 11 | 12 | -1 | 23% | 38% | 38% | 0.85 | 0.92 | 14 |
| Đội nhà | 7 | 2 | 1 | 4 | 6 | 8 | -2 | 29% | 14% | 57% | 0.86 | 1.14 | 7 |
| Đội khách | 6 | 1 | 4 | 1 | 5 | 4 | 1 | 17% | 67% | 17% | 0.83 | 0.67 | 7 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 5 | 8 | 5 | 23 | 23 | 0 | 28% | 44% | 28% | 1.28 | 1.28 | 23 |
| Đội nhà | 9 | 4 | 4 | 1 | 13 | 8 | 5 | 44% | 44% | 11% | 1.44 | 0.89 | 16 |
| Đội khách | 9 | 1 | 4 | 4 | 10 | 15 | -5 | 11% | 44% | 44% | 1.11 | 1.67 | 7 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 6 | 6 | 5 | 15 | 18 | -3 | 35% | 35% | 29% | 0.88 | 1.06 | 24 |
| Đội nhà | 8 | 3 | 3 | 2 | 7 | 8 | -1 | 38% | 38% | 25% | 0.88 | 1 | 12 |
| Đội khách | 9 | 3 | 3 | 3 | 8 | 10 | -2 | 33% | 33% | 33% | 0.89 | 1.11 | 12 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 3 | 3 | 11 | 15 | 36 | -21 | 18% | 18% | 65% | 0.88 | 2.12 | 12 |
| Đội nhà | 9 | 3 | 1 | 5 | 7 | 12 | -5 | 33% | 11% | 56% | 0.78 | 1.33 | 10 |
| Đội khách | 8 | 0 | 2 | 6 | 8 | 24 | -16 | 0% | 25% | 75% | 1 | 3 | 2 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 6 | 3 | 8 | 17 | 21 | -4 | 35% | 18% | 47% | 1 | 1.24 | 21 |
| Đội nhà | 9 | 4 | 2 | 3 | 12 | 9 | 3 | 44% | 22% | 33% | 1.33 | 1 | 14 |
| Đội khách | 8 | 2 | 1 | 5 | 5 | 12 | -7 | 25% | 13% | 63% | 0.63 | 1.5 | 7 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 1 | 7 | 9 | 11 | 28 | -17 | 6% | 41% | 53% | 0.65 | 1.65 | 10 |
| Đội nhà | 8 | 1 | 3 | 4 | 5 | 12 | -7 | 13% | 38% | 50% | 0.63 | 1.5 | 6 |
| Đội khách | 9 | 0 | 4 | 5 | 6 | 16 | -10 | 0% | 44% | 56% | 0.67 | 1.78 | 4 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 6 | 2 | 11 | 22 | 27 | -5 | 32% | 11% | 58% | 1.16 | 1.42 | 20 |
| Đội nhà | 10 | 4 | 1 | 5 | 14 | 11 | 3 | 40% | 10% | 50% | 1.4 | 1.1 | 13 |
| Đội khách | 9 | 2 | 1 | 6 | 8 | 16 | -8 | 22% | 11% | 67% | 0.89 | 1.78 | 7 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 3 | 10 | 6 | 17 | 21 | -4 | 16% | 53% | 32% | 0.89 | 1.11 | 19 |
| Đội nhà | 10 | 1 | 5 | 4 | 9 | 15 | -6 | 10% | 50% | 40% | 0.9 | 1.5 | 8 |
| Đội khách | 9 | 2 | 5 | 2 | 8 | 6 | 2 | 22% | 56% | 22% | 0.89 | 0.67 | 11 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 1 | 10 | 6 | 10 | 28 | -18 | 6% | 59% | 35% | 0.59 | 1.65 | 13 |
| Đội nhà | 8 | 1 | 4 | 3 | 4 | 10 | -6 | 13% | 50% | 38% | 0.5 | 1.25 | 7 |
| Đội khách | 9 | 0 | 6 | 3 | 6 | 18 | -12 | 0% | 67% | 33% | 0.67 | 2 | 6 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 6 | 5 | 6 | 14 | 22 | -8 | 35% | 29% | 35% | 0.82 | 1.29 | 23 |
| Đội nhà | 8 | 4 | 2 | 2 | 6 | 7 | -1 | 50% | 25% | 25% | 0.75 | 0.88 | 14 |
| Đội khách | 9 | 2 | 3 | 4 | 8 | 15 | -7 | 22% | 33% | 44% | 0.89 | 1.67 | 9 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 3 | 9 | 7 | 21 | 30 | -9 | 16% | 47% | 37% | 1.11 | 1.58 | 18 |
| Đội nhà | 9 | 2 | 5 | 2 | 12 | 11 | 1 | 22% | 56% | 22% | 1.33 | 1.22 | 11 |
| Đội khách | 10 | 1 | 4 | 5 | 9 | 19 | -10 | 10% | 40% | 50% | 0.9 | 1.9 | 7 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 1 | 2 | 3 | 3 | 7 | -4 | 17% | 33% | 50% | 0.5 | 1.17 | 5 |
| Đội nhà | 3 | 1 | 2 | 0 | 3 | 2 | 1 | 33% | 67% | 0% | 1 | 0.67 | 5 |
| Đội khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 5 | -5 | 0% | 0% | 100% | 0 | 1.67 | 0 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 14 | 10 | 10 | 38 | 35 | 3 | 41% | 29% | 29% | 1.12 | 1.03 | 52 |
| Đội nhà | 17 | 7 | 4 | 6 | 20 | 16 | 4 | 41% | 24% | 35% | 1.18 | 0.94 | 25 |
| Đội khách | 17 | 7 | 6 | 4 | 18 | 19 | -1 | 41% | 35% | 24% | 1.06 | 1.12 | 27 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 32 | 11 | 7 | 14 | 39 | 43 | -4 | 34% | 22% | 44% | 1.22 | 1.34 | 40 |
| Đội nhà | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 | 21 | 2 | 38% | 31% | 31% | 1.44 | 1.31 | 23 |
| Đội khách | 16 | 5 | 2 | 9 | 16 | 22 | -6 | 31% | 13% | 56% | 1 | 1.38 | 17 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 32 | 8 | 8 | 16 | 30 | 44 | -14 | 25% | 25% | 50% | 0.94 | 1.38 | 32 |
| Đội nhà | 16 | 6 | 2 | 8 | 18 | 20 | -2 | 38% | 13% | 50% | 1.13 | 1.25 | 20 |
| Đội khách | 16 | 2 | 6 | 8 | 12 | 24 | -12 | 13% | 38% | 50% | 0.75 | 1.5 | 12 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.