|
|||
| Thành phố: | BITOLA | Sân nhà: | |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | 1945 |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | Tumbe Kafe bb City Stadium MK - 7000 BITOLA | ||
|
|||
| Thành phố: | BITOLA | Sân nhà: | |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | 1945 |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | Tumbe Kafe bb City Stadium MK - 7000 BITOLA | ||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 0 | 6 | 15 | 7 | 33 | -26 | 0% | 29% | 71% | 0.33 | 1.57 | 6 |
| Đội nhà | 11 | 0 | 5 | 6 | 4 | 16 | -12 | 0% | 45% | 55% | 0.36 | 1.45 | 5 |
| Đội khách | 10 | 0 | 1 | 9 | 3 | 17 | -14 | 0% | 10% | 90% | 0.3 | 1.7 | 1 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 7 | 1 | 9 | 17 | 16 | 1 | 41% | 6% | 53% | 1 | 0.94 | 22 |
| Đội nhà | 8 | 5 | 0 | 3 | 12 | 5 | 7 | 63% | 0% | 38% | 1.5 | 0.63 | 15 |
| Đội khách | 9 | 2 | 1 | 6 | 5 | 11 | -6 | 22% | 11% | 67% | 0.56 | 1.22 | 7 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 8 | 4 | 6 | 20 | 15 | 5 | 44% | 22% | 33% | 1.11 | 0.83 | 28 |
| Đội nhà | 9 | 6 | 3 | 0 | 13 | 3 | 10 | 67% | 33% | 0% | 1.44 | 0.33 | 21 |
| Đội khách | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 | 12 | -5 | 22% | 11% | 67% | 0.78 | 1.33 | 7 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 4 | 3 | 9 | 14 | 23 | -9 | 25% | 19% | 56% | 0.88 | 1.44 | 15 |
| Đội nhà | 8 | 4 | 2 | 2 | 11 | 5 | 6 | 50% | 25% | 25% | 1.38 | 0.63 | 14 |
| Đội khách | 8 | 0 | 1 | 7 | 3 | 18 | -15 | 0% | 13% | 88% | 0.38 | 2.25 | 1 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 6 | 4 | 6 | 19 | 19 | 0 | 38% | 25% | 38% | 1.19 | 1.19 | 22 |
| Đội nhà | 9 | 5 | 3 | 1 | 14 | 6 | 8 | 56% | 33% | 11% | 1.56 | 0.67 | 18 |
| Đội khách | 7 | 1 | 1 | 5 | 5 | 13 | -8 | 14% | 14% | 71% | 0.71 | 1.86 | 4 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 3 | 2 | 13 | 14 | 37 | -23 | 17% | 11% | 72% | 0.78 | 2.06 | 11 |
| Đội nhà | 9 | 3 | 2 | 4 | 12 | 14 | -2 | 33% | 22% | 44% | 1.33 | 1.56 | 11 |
| Đội khách | 9 | 0 | 0 | 9 | 2 | 23 | -21 | 0% | 0% | 100% | 0.22 | 2.56 | 0 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 5 | 4 | 9 | 15 | 21 | -6 | 28% | 22% | 50% | 0.83 | 1.17 | 19 |
| Đội nhà | 9 | 5 | 3 | 1 | 12 | 6 | 6 | 56% | 33% | 11% | 1.33 | 0.67 | 18 |
| Đội khách | 9 | 0 | 1 | 8 | 3 | 15 | -12 | 0% | 11% | 89% | 0.33 | 1.67 | 1 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 8 | 7 | 3 | 21 | 19 | 2 | 44% | 39% | 17% | 1.17 | 1.06 | 31 |
| Đội nhà | 9 | 5 | 2 | 2 | 8 | 8 | 0 | 56% | 22% | 22% | 0.89 | 0.89 | 17 |
| Đội khách | 9 | 3 | 5 | 1 | 13 | 11 | 2 | 33% | 56% | 11% | 1.44 | 1.22 | 14 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 5 | 8 | 14 | 16 | 28 | -12 | 19% | 30% | 52% | 0.59 | 1.04 | 23 |
| Đội nhà | 13 | 3 | 3 | 7 | 9 | 11 | -2 | 23% | 23% | 54% | 0.69 | 0.85 | 12 |
| Đội khách | 14 | 2 | 5 | 7 | 7 | 17 | -10 | 14% | 36% | 50% | 0.5 | 1.21 | 11 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 14 | 10 | 12 | 44 | 35 | 9 | 39% | 28% | 33% | 1.22 | 0.97 | 52 |
| Đội nhà | 18 | 11 | 2 | 5 | 25 | 10 | 15 | 61% | 11% | 28% | 1.39 | 0.56 | 35 |
| Đội khách | 18 | 3 | 8 | 7 | 19 | 25 | -6 | 17% | 44% | 39% | 1.06 | 1.39 | 17 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 8 | 10 | 18 | 37 | 68 | -31 | 22% | 28% | 50% | 1.03 | 1.89 | 34 |
| Đội nhà | 18 | 5 | 6 | 7 | 22 | 32 | -10 | 28% | 33% | 39% | 1.22 | 1.78 | 21 |
| Đội khách | 18 | 3 | 4 | 11 | 15 | 36 | -21 | 17% | 22% | 61% | 0.83 | 2 | 13 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 12 | 9 | 12 | 34 | 38 | -4 | 36% | 27% | 36% | 1.03 | 1.15 | 45 |
| Đội nhà | 16 | 9 | 4 | 3 | 22 | 14 | 8 | 56% | 25% | 19% | 1.38 | 0.88 | 31 |
| Đội khách | 17 | 3 | 5 | 9 | 12 | 24 | -12 | 18% | 29% | 53% | 0.71 | 1.41 | 14 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 10 | 9 | 14 | 26 | 38 | -12 | 30% | 27% | 42% | 0.79 | 1.15 | 39 |
| Đội nhà | 16 | 6 | 6 | 4 | 13 | 12 | 1 | 38% | 38% | 25% | 0.81 | 0.75 | 24 |
| Đội khách | 17 | 4 | 3 | 10 | 13 | 26 | -13 | 24% | 18% | 59% | 0.76 | 1.53 | 15 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 10 | 11 | 13 | 42 | 43 | -1 | 29% | 32% | 38% | 1.24 | 1.26 | 41 |
| Đội nhà | 17 | 6 | 7 | 4 | 22 | 14 | 8 | 35% | 41% | 24% | 1.29 | 0.82 | 25 |
| Đội khách | 17 | 4 | 4 | 9 | 20 | 29 | -9 | 24% | 24% | 53% | 1.18 | 1.71 | 16 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.