|
|||
| Thành phố: | Cluj-Napoca | Sân nhà: | Ion Moina |
| Sức chứa: | 28000 | Thời gian thành lập: | 1919 |
| Huấn luyện viên: | Cristiano Bergodi | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | P-?a Lucian Blaga, nr.1, Cluj-Napoca | ||
|
|||
| Thành phố: | Cluj-Napoca | Sân nhà: | Ion Moina |
| Sức chứa: | 28000 | Thời gian thành lập: | 1919 |
| Huấn luyện viên: | Cristiano Bergodi | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | P-?a Lucian Blaga, nr.1, Cluj-Napoca | ||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 4 | 11 | 19 | 32 | 58 | -26 | 12% | 32% | 56% | 0.94 | 1.71 | 23 |
| Đội nhà | 17 | 3 | 6 | 8 | 20 | 25 | -5 | 18% | 35% | 47% | 1.18 | 1.47 | 15 |
| Đội khách | 17 | 1 | 5 | 11 | 12 | 33 | -21 | 6% | 29% | 65% | 0.71 | 1.94 | 8 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 13 | 8 | 13 | 48 | 54 | -6 | 38% | 24% | 38% | 1.41 | 1.59 | 47 |
| Đội nhà | 17 | 7 | 6 | 4 | 28 | 21 | 7 | 41% | 35% | 24% | 1.65 | 1.24 | 27 |
| Đội khách | 17 | 6 | 2 | 9 | 20 | 33 | -13 | 35% | 12% | 53% | 1.18 | 1.94 | 20 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 11 | 14 | 9 | 46 | 37 | 9 | 32% | 41% | 26% | 1.35 | 1.09 | 47 |
| Đội nhà | 17 | 8 | 5 | 4 | 26 | 16 | 10 | 47% | 29% | 24% | 1.53 | 0.94 | 29 |
| Đội khách | 17 | 3 | 9 | 5 | 20 | 21 | -1 | 18% | 53% | 29% | 1.18 | 1.24 | 18 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 10 | 8 | 16 | 39 | 55 | -16 | 29% | 24% | 47% | 1.15 | 1.62 | 38 |
| Đội nhà | 17 | 6 | 3 | 8 | 20 | 25 | -5 | 35% | 18% | 47% | 1.18 | 1.47 | 21 |
| Đội khách | 17 | 4 | 5 | 8 | 19 | 30 | -11 | 24% | 29% | 47% | 1.12 | 1.76 | 17 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 11 | 7 | 16 | 29 | 46 | -17 | 32% | 21% | 47% | 0.85 | 1.35 | 40 |
| Đội nhà | 17 | 8 | 3 | 6 | 17 | 17 | 0 | 47% | 18% | 35% | 1 | 1 | 27 |
| Đội khách | 17 | 3 | 4 | 10 | 12 | 29 | -17 | 18% | 24% | 59% | 0.71 | 1.71 | 13 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 8 | 11 | 15 | 29 | 41 | -12 | 24% | 32% | 44% | 0.85 | 1.21 | 35 |
| Đội nhà | 17 | 5 | 7 | 5 | 14 | 18 | -4 | 29% | 41% | 29% | 0.82 | 1.06 | 22 |
| Đội khách | 17 | 3 | 4 | 10 | 15 | 23 | -8 | 18% | 24% | 59% | 0.88 | 1.35 | 13 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 39 | 13 | 11 | 15 | 37 | 46 | -9 | 33% | 28% | 38% | 0.95 | 1.18 | 50 |
| Đội nhà | 20 | 9 | 6 | 5 | 24 | 17 | 7 | 45% | 30% | 25% | 1.2 | 0.85 | 33 |
| Đội khách | 19 | 4 | 5 | 10 | 13 | 29 | -16 | 21% | 26% | 53% | 0.68 | 1.53 | 17 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 41 | 14 | 16 | 11 | 49 | 48 | 1 | 34% | 39% | 27% | 1.2 | 1.17 | 58 |
| Đội nhà | 20 | 7 | 6 | 7 | 22 | 24 | -2 | 35% | 30% | 35% | 1.1 | 1.2 | 27 |
| Đội khách | 21 | 7 | 10 | 4 | 27 | 24 | 3 | 33% | 48% | 19% | 1.29 | 1.14 | 31 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 40 | 18 | 11 | 11 | 55 | 42 | 13 | 45% | 28% | 28% | 1.38 | 1.05 | 65 |
| Đội nhà | 21 | 12 | 4 | 5 | 38 | 27 | 11 | 57% | 19% | 24% | 1.81 | 1.29 | 40 |
| Đội khách | 19 | 6 | 7 | 6 | 17 | 15 | 2 | 32% | 37% | 32% | 0.89 | 0.79 | 25 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 40 | 22 | 7 | 11 | 61 | 38 | 23 | 55% | 18% | 28% | 1.53 | 0.95 | 73 |
| Đội nhà | 20 | 11 | 6 | 3 | 32 | 14 | 18 | 55% | 30% | 15% | 1.6 | 0.7 | 39 |
| Đội khách | 20 | 11 | 1 | 8 | 29 | 24 | 5 | 55% | 5% | 40% | 1.45 | 1.2 | 34 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.