|
|||
| Thành phố: | Estoril | Sân nhà: | Estadio Antonio Coimbra da Mota |
| Sức chứa: | 5000 | Thời gian thành lập: | 17/05/1939 |
| Huấn luyện viên: | Vasco Matos | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Centro de Treino Rua Do Bosco 2765-130 Estoril | ||
|
|||
| Thành phố: | Estoril | Sân nhà: | Estadio Antonio Coimbra da Mota |
| Sức chứa: | 5000 | Thời gian thành lập: | 17/05/1939 |
| Huấn luyện viên: | Vasco Matos | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Centro de Treino Rua Do Bosco 2765-130 Estoril | ||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 5 | 3 | 16 | 22 | 42 | -20 | 21% | 13% | 67% | 0.92 | 1.75 | 18 |
| Đội nhà | 10 | 4 | 1 | 5 | 11 | 11 | 0 | 40% | 10% | 50% | 1.1 | 1.1 | 13 |
| Đội khách | 14 | 1 | 2 | 11 | 11 | 31 | -20 | 7% | 14% | 79% | 0.79 | 2.21 | 5 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 13 | 6 | 11 | 47 | 37 | 10 | 43% | 20% | 37% | 1.57 | 1.23 | 45 |
| Đội nhà | 15 | 9 | 2 | 4 | 31 | 18 | 13 | 60% | 13% | 27% | 2.07 | 1.2 | 29 |
| Đội khách | 15 | 4 | 4 | 7 | 16 | 19 | -3 | 27% | 27% | 47% | 1.07 | 1.27 | 16 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 15 | 9 | 6 | 42 | 26 | 16 | 50% | 30% | 20% | 1.4 | 0.87 | 54 |
| Đội nhà | 15 | 6 | 5 | 4 | 19 | 14 | 5 | 40% | 33% | 27% | 1.27 | 0.93 | 23 |
| Đội khách | 15 | 9 | 4 | 2 | 23 | 12 | 11 | 60% | 27% | 13% | 1.53 | 0.8 | 31 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 9 | 13 | 12 | 38 | 56 | -18 | 26% | 38% | 35% | 1.12 | 1.65 | 40 |
| Đội nhà | 17 | 6 | 6 | 5 | 22 | 24 | -2 | 35% | 35% | 29% | 1.29 | 1.41 | 24 |
| Đội khách | 17 | 3 | 7 | 7 | 16 | 32 | -16 | 18% | 41% | 41% | 0.94 | 1.88 | 16 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 13 | 8 | 13 | 40 | 41 | -1 | 38% | 24% | 38% | 1.18 | 1.21 | 47 |
| Đội nhà | 17 | 9 | 4 | 4 | 24 | 16 | 8 | 53% | 24% | 24% | 1.41 | 0.94 | 31 |
| Đội khách | 17 | 4 | 4 | 9 | 16 | 25 | -9 | 24% | 24% | 53% | 0.94 | 1.47 | 16 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 10 | 8 | 16 | 36 | 42 | -6 | 29% | 24% | 47% | 1.06 | 1.24 | 38 |
| Đội nhà | 17 | 6 | 2 | 9 | 18 | 21 | -3 | 35% | 12% | 53% | 1.06 | 1.24 | 20 |
| Đội khách | 17 | 4 | 6 | 7 | 18 | 21 | -3 | 24% | 35% | 41% | 1.06 | 1.24 | 18 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 8 | 6 | 20 | 29 | 61 | -32 | 24% | 18% | 59% | 0.85 | 1.79 | 30 |
| Đội nhà | 17 | 5 | 3 | 9 | 17 | 29 | -12 | 29% | 18% | 53% | 1 | 1.71 | 18 |
| Đội khách | 17 | 3 | 3 | 11 | 12 | 32 | -20 | 18% | 18% | 65% | 0.71 | 1.88 | 12 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 7 | 9 | 7 | 26 | 27 | -1 | 30% | 39% | 30% | 1.13 | 1.17 | 30 |
| Đội nhà | 11 | 2 | 6 | 3 | 13 | 14 | -1 | 18% | 55% | 27% | 1.18 | 1.27 | 12 |
| Đội khách | 12 | 5 | 3 | 4 | 13 | 13 | 0 | 42% | 25% | 33% | 1.08 | 1.08 | 18 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 10 | 5 | 19 | 33 | 49 | -16 | 29% | 15% | 56% | 0.97 | 1.44 | 35 |
| Đội nhà | 17 | 7 | 2 | 8 | 20 | 24 | -4 | 41% | 12% | 47% | 1.18 | 1.41 | 23 |
| Đội khách | 17 | 3 | 3 | 11 | 13 | 25 | -12 | 18% | 18% | 65% | 0.76 | 1.47 | 12 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 9 | 6 | 19 | 49 | 58 | -9 | 26% | 18% | 56% | 1.44 | 1.71 | 33 |
| Đội nhà | 17 | 8 | 1 | 8 | 25 | 18 | 7 | 47% | 6% | 47% | 1.47 | 1.06 | 25 |
| Đội khách | 17 | 1 | 5 | 11 | 24 | 40 | -16 | 6% | 29% | 65% | 1.41 | 2.35 | 8 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 12 | 10 | 11 | 48 | 51 | -3 | 36% | 30% | 33% | 1.45 | 1.55 | 46 |
| Đội nhà | 16 | 7 | 4 | 5 | 23 | 21 | 2 | 44% | 25% | 31% | 1.44 | 1.31 | 25 |
| Đội khách | 17 | 5 | 6 | 6 | 25 | 30 | -5 | 29% | 35% | 35% | 1.47 | 1.76 | 21 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 10 | 9 | 15 | 54 | 57 | -3 | 29% | 26% | 44% | 1.59 | 1.68 | 39 |
| Đội nhà | 17 | 6 | 5 | 6 | 29 | 26 | 3 | 35% | 29% | 35% | 1.71 | 1.53 | 23 |
| Đội khách | 17 | 4 | 4 | 9 | 25 | 31 | -6 | 24% | 24% | 53% | 1.47 | 1.82 | 16 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.