|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | Stadio Atleti Azzurri dItalia | |
| Sức chứa: | 24642 | Thời gian thành lập: | 1919 |
| Huấn luyện viên: | Andrea Bruniera | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | UC Albinoleffe S.r.l. Via Milano, 7 24021 Albino (BG) Italy | ||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | Stadio Atleti Azzurri dItalia | |
| Sức chứa: | 24642 | Thời gian thành lập: | 1919 |
| Huấn luyện viên: | Andrea Bruniera | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | UC Albinoleffe S.r.l. Via Milano, 7 24021 Albino (BG) Italy | ||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 6 | -4 | 0% | 0% | 100% | 0.67 | 2 | 0 |
| Đội nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | -2 | 0% | 0% | 100% | 1 | 3 | 0 |
| Đội khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | -2 | 0% | 0% | 100% | 0.5 | 1.5 | 0 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 12 | 16 | 10 | 38 | 34 | 4 | 32% | 42% | 26% | 1 | 0.89 | 52 |
| Đội nhà | 19 | 7 | 7 | 5 | 23 | 19 | 4 | 37% | 37% | 26% | 1.21 | 1 | 28 |
| Đội khách | 19 | 5 | 9 | 5 | 15 | 15 | 0 | 26% | 47% | 26% | 0.79 | 0.79 | 24 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 13 | 10 | 11 | 36 | 31 | 5 | 38% | 29% | 32% | 1.06 | 0.91 | 49 |
| Đội nhà | 17 | 8 | 5 | 4 | 21 | 13 | 8 | 47% | 29% | 24% | 1.24 | 0.76 | 29 |
| Đội khách | 17 | 5 | 5 | 7 | 15 | 18 | -3 | 29% | 29% | 41% | 0.88 | 1.06 | 20 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 9 | 16 | 13 | 31 | 35 | -4 | 24% | 42% | 34% | 0.82 | 0.92 | 43 |
| Đội nhà | 19 | 5 | 6 | 8 | 19 | 20 | -1 | 26% | 32% | 42% | 1 | 1.05 | 21 |
| Đội khách | 19 | 4 | 10 | 5 | 12 | 15 | -3 | 21% | 53% | 26% | 0.63 | 0.79 | 22 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 40 | 10 | 12 | 18 | 45 | 55 | -10 | 25% | 30% | 45% | 1.13 | 1.38 | 42 |
| Đội nhà | 20 | 4 | 7 | 9 | 20 | 25 | -5 | 20% | 35% | 45% | 1 | 1.25 | 19 |
| Đội khách | 20 | 6 | 5 | 9 | 25 | 30 | -5 | 30% | 25% | 45% | 1.25 | 1.5 | 23 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 10 | 15 | 13 | 34 | 37 | -3 | 26% | 39% | 34% | 0.89 | 0.97 | 45 |
| Đội nhà | 19 | 5 | 7 | 7 | 15 | 16 | -1 | 26% | 37% | 37% | 0.79 | 0.84 | 22 |
| Đội khách | 19 | 5 | 8 | 6 | 19 | 21 | -2 | 26% | 42% | 32% | 1 | 1.11 | 23 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 15 | 12 | 11 | 44 | 40 | 4 | 39% | 32% | 29% | 1.16 | 1.05 | 57 |
| Đội nhà | 19 | 7 | 8 | 4 | 21 | 17 | 4 | 37% | 42% | 21% | 1.11 | 0.89 | 29 |
| Đội khách | 19 | 8 | 4 | 7 | 23 | 23 | 0 | 42% | 21% | 37% | 1.21 | 1.21 | 28 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 13 | 11 | 14 | 51 | 49 | 2 | 34% | 29% | 37% | 1.34 | 1.29 | 50 |
| Đội nhà | 19 | 9 | 3 | 7 | 30 | 22 | 8 | 47% | 16% | 37% | 1.58 | 1.16 | 30 |
| Đội khách | 19 | 4 | 8 | 7 | 21 | 27 | -6 | 21% | 42% | 37% | 1.11 | 1.42 | 20 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.