|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 9 | 6 | 11 | 30 | 31 | -1 | 35% | 23% | 42% | 1.15 | 1.19 | 33 |
| Đội nhà | 13 | 6 | 3 | 4 | 19 | 13 | 6 | 46% | 23% | 31% | 1.46 | 1 | 21 |
| Đội khách | 13 | 3 | 3 | 7 | 11 | 18 | -7 | 23% | 23% | 54% | 0.85 | 1.38 | 12 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 100% | 0% | 0% | 3 | 2 | 3 |
| Đội nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0% | 0% | 0 | 0 | 0 |
| Đội khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 100% | 0% | 0% | 3 | 2 | 3 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 10 | 7 | 9 | 25 | 24 | 1 | 38% | 27% | 35% | 0.96 | 0.92 | 37 |
| Đội nhà | 13 | 6 | 3 | 4 | 14 | 10 | 4 | 46% | 23% | 31% | 1.08 | 0.77 | 21 |
| Đội khách | 13 | 4 | 4 | 5 | 11 | 14 | -3 | 31% | 31% | 38% | 0.85 | 1.08 | 16 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 8 | 8 | 10 | 21 | 30 | -9 | 31% | 31% | 38% | 0.81 | 1.15 | 32 |
| Đội nhà | 13 | 7 | 4 | 2 | 14 | 8 | 6 | 54% | 31% | 15% | 1.08 | 0.62 | 25 |
| Đội khách | 13 | 1 | 4 | 8 | 7 | 22 | -15 | 8% | 31% | 62% | 0.54 | 1.69 | 7 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 11 | 6 | 13 | 42 | 49 | -7 | 37% | 20% | 43% | 1.4 | 1.63 | 39 |
| Đội nhà | 15 | 8 | 2 | 5 | 19 | 14 | 5 | 53% | 13% | 33% | 1.27 | 0.93 | 26 |
| Đội khách | 15 | 3 | 4 | 8 | 23 | 35 | -12 | 20% | 27% | 53% | 1.53 | 2.33 | 13 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 13 | 12 | 9 | 61 | 51 | 10 | 38% | 35% | 26% | 1.79 | 1.5 | 51 |
| Đội nhà | 17 | 8 | 5 | 4 | 31 | 22 | 9 | 47% | 29% | 24% | 1.82 | 1.29 | 29 |
| Đội khách | 17 | 5 | 7 | 5 | 30 | 29 | 1 | 29% | 41% | 29% | 1.76 | 1.71 | 22 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 8 | 4 | 10 | 28 | 29 | -1 | 36% | 18% | 45% | 1.27 | 1.32 | 28 |
| Đội nhà | 11 | 6 | 1 | 4 | 23 | 13 | 10 | 55% | 9% | 36% | 2.09 | 1.18 | 19 |
| Đội khách | 11 | 2 | 3 | 6 | 5 | 16 | -11 | 18% | 27% | 55% | 0.45 | 1.45 | 9 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.