|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | Estadio Municipal 22 de Junho | |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Carlos Carvalhal | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | Estadio Municipal 22 de Junho | |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Carlos Carvalhal | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 14 | 12 | 8 | 53 | 51 | 2 | 41% | 35% | 24% | 1.56 | 1.5 | 54 |
| Đội nhà | 17 | 7 | 6 | 4 | 28 | 26 | 2 | 41% | 35% | 24% | 1.65 | 1.53 | 27 |
| Đội khách | 17 | 7 | 6 | 4 | 25 | 25 | 0 | 41% | 35% | 24% | 1.47 | 1.47 | 27 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 10 | 10 | 14 | 40 | 48 | -8 | 29% | 29% | 41% | 1.18 | 1.41 | 40 |
| Đội nhà | 17 | 4 | 7 | 6 | 19 | 24 | -5 | 24% | 41% | 35% | 1.12 | 1.41 | 19 |
| Đội khách | 17 | 6 | 3 | 8 | 21 | 24 | -3 | 35% | 18% | 47% | 1.24 | 1.41 | 21 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 6 | 8 | 10 | 31 | 38 | -7 | 25% | 33% | 42% | 1.29 | 1.58 | 26 |
| Đội nhà | 12 | 3 | 5 | 4 | 13 | 14 | -1 | 25% | 42% | 33% | 1.08 | 1.17 | 14 |
| Đội khách | 12 | 3 | 3 | 6 | 18 | 24 | -6 | 25% | 25% | 50% | 1.5 | 2 | 12 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 13 | 5 | 16 | 39 | 47 | -8 | 38% | 15% | 47% | 1.15 | 1.38 | 44 |
| Đội nhà | 17 | 9 | 1 | 7 | 21 | 19 | 2 | 53% | 6% | 41% | 1.24 | 1.12 | 28 |
| Đội khách | 17 | 4 | 4 | 9 | 18 | 28 | -10 | 24% | 24% | 53% | 1.06 | 1.65 | 16 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 10 | 12 | 12 | 37 | 41 | -4 | 29% | 35% | 35% | 1.09 | 1.21 | 42 |
| Đội nhà | 17 | 6 | 6 | 5 | 21 | 21 | 0 | 35% | 35% | 29% | 1.24 | 1.24 | 24 |
| Đội khách | 17 | 4 | 6 | 7 | 16 | 20 | -4 | 24% | 35% | 41% | 0.94 | 1.18 | 18 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 12 | 10 | 11 | 41 | 36 | 5 | 36% | 30% | 33% | 1.24 | 1.09 | 46 |
| Đội nhà | 17 | 7 | 7 | 3 | 20 | 12 | 8 | 41% | 41% | 18% | 1.18 | 0.71 | 28 |
| Đội khách | 16 | 5 | 3 | 8 | 21 | 24 | -3 | 31% | 19% | 50% | 1.31 | 1.5 | 18 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 15 | 11 | 8 | 42 | 29 | 13 | 44% | 32% | 24% | 1.24 | 0.85 | 56 |
| Đội nhà | 17 | 9 | 4 | 4 | 27 | 12 | 15 | 53% | 24% | 24% | 1.59 | 0.71 | 31 |
| Đội khách | 17 | 6 | 7 | 4 | 15 | 17 | -2 | 35% | 41% | 24% | 0.88 | 1 | 25 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.